Debrecen II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Diósgyőr II

Debrecen II vs Diósgyőr II

Tỷ số chung cuộc: Debrecen II 4-1 Diósgyőr II tại NB III - Northeast, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debrecen II thắng 5, hòa 3, Diósgyőr II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 7
Sân vận động
Debreceni Egyetemi AC Stadion, Debrecen
Phong độ
LDWLW Debrecen II
WDDDW Diósgyőr II
  1. 4' M. Kohut · R. Soroka 1-0
  2. 39' 1-1 G. Jurek · A. Osikov
  3. HT1-1
  4. 46' I. Stavnichuk L. Kiss
  5. 47' M. Kohut · F. Cibla 2-1
  6. 58' M. Bökönyi S. Kaye
  7. 58' Z. Sipos S. Ferencsik
  8. 66' S. Sáreczki V. Fekete
  9. 66' B. Furdetskyi B. Bárdos
  10. 77' F. Cibla · M. Kohut 3-1
  11. 78' S. Balázs Csaba M. Kohut
  12. 79' Z. Horváth I. Egri
  13. 80' P. Kristof Mark N. Kovalenko
  14. 81' B. Takács · Z. Horváth 4-1
  15. 90' B. Ferenczi I. Rácz
  16. 90' A. Akbari F. Cibla
  17. FT4-1

Đội hình

Debrecen II HLV: P. Máté
  1. 14Á .Mona
  2. 1D. Pálfi
  3. 16S. Sipos
  4. 20G. Lénárt
  5. 10B. Takács
  6. 4I. Rácz ▼ 90'
  7. 3R. Soroka
  8. 9F. Cibla ▼ 90'
  9. 7I. Egri ▼ 79'
  10. 17M. Kohut ▼ 78'
  11. 19S. Kaye ▼ 58'

Dự bị 6

  1. 21M. Bökönyi ▲ 58'
  2. 15S. Balázs Csaba ▲ 78'
  3. 11Z. Horváth ▲ 79'
  4. 2B. Ferenczi ▲ 90'
  5. 8A. Akbari ▲ 90'
  6. 12M. Balogh
Diósgyőr II HLV: R. Vincze
  1. 12A. Odyntsov
  2. 4B. Bárdos ▼ 66'
  3. 11P. Benkő
  4. 5B. Ferencsik
  5. 8L. Kiss ▼ 46'
  6. 21A. Osikov
  7. 14A. Karnitskiy
  8. 6S. Ferencsik ▼ 58'
  9. 20N. Kovalenko ▼ 80'
  10. 7G. Jurek
  11. 9V. Fekete ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 19I. Stavnichuk ▲ 46'
  2. 23Z. Sipos ▲ 58'
  3. 10S. Sáreczki ▲ 66'
  4. 17B. Furdetskyi ▲ 66'
  5. 22P. Kristof Mark ▲ 80'
  6. 16J. Paizs
  7. 18Á. Kolozsváry
  8. 1B. Dojcsák

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
45Ghi được41
52Thủng lưới42
1.45Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu