FC Hatvan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőr II

FC Hatvan vs Diósgyőr II

Tỷ số chung cuộc: FC Hatvan 1-0 Diósgyőr II tại NB III - Northeast, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hatvan thắng 3, hòa 1, Diósgyőr II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 21
Sân vận động
Népkert-Sporttelep, Hatvan
Phong độ
LLLWL FC Hatvan
WDDDW Diósgyőr II
  1. HT0-0
  2. 46' A. Karnitskiy B. Komlósi
  3. 46' L. Balázsi B. Szakos
  4. 62' D. Karácsony11m 1-0
  5. 69' B. Bacsa B. Kiss
  6. 69' J. Paizs P. Benkő
  7. 74' B. Furdetskyi M. Major
  8. 75' M. Boldizsár P. Weisz
  9. 84' A. Nagy A. Burzi
  10. 87' Z. Nagy G. Czibolya
  11. FT1-0

Đội hình

FC Hatvan HLV: Z. Spisljak
  1. 12I. Menczeles
  2. 4B. Nyilas
  3. 11D. Karácsony
  4. 23K. Dinka
  5. 6B. Takács
  6. 19N. Noel
  7. 20A. Vince
  8. 24P. Weisz ▼ 75'
  9. 7G. Czibolya ▼ 87'
  10. 17A. Burzi ▼ 84'
  11. 26P. Polgár

Dự bị 7

  1. 25M. Boldizsár ▲ 75'
  2. 16A. Nagy ▲ 84'
  3. 3Z. Nagy ▲ 87'
  4. 27S. Retter
  5. 14R. Bucsu
  6. 1D. Hámori
  7. 21M. Molnár
Diósgyőr II HLV: P. Takács
  1. 1B. Bánhegyi
  2. 5B. Komlósi ▼ 46'
  3. 11P. Benkő ▼ 69'
  4. 18B. Szakos ▼ 46'
  5. 4M. Major ▼ 74'
  6. 22Z. Szlifka
  7. 13K. Lichy
  8. 8L. Kiss
  9. 6S. Ferencsik
  10. 10Z. Kállai
  11. 2B. Kiss ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 14A. Karnitskiy ▲ 46'
  2. 17L. Balázsi ▲ 46'
  3. 15B. Bacsa ▲ 69'
  4. 16J. Paizs ▲ 69'
  5. 20B. Furdetskyi ▲ 74'
  6. 19I. Stavnichuk
  7. 23A. Osikov
  8. 7Á. Kolozsváry
  9. 3B. Szalai
  10. 25B. Lipóczi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
43Ghi được41
55Thủng lưới42
1.1Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu