Diósgyőr II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Hatvan

Diósgyőr II vs FC Hatvan

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőr II 3-0 FC Hatvan tại NB III - Northeast, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőr II thắng 6, hòa 1, FC Hatvan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 6
Sân vận động
DVTK Edzőcentrum Füves Edzőpálya, Miskolc
Phong độ
WDDDW Diósgyőr II
LLLWL FC Hatvan
  1. HT0-0
  2. 46' P. Benkő S. Sáreczki
  3. 46' N. Kovalenko M. Herbák
  4. 51' P. Benkő · A. Karnitskiy 1-0
  5. 52' A. Burzi P. Polgár
  6. 57' P. Benkő · B. Bodnár 2-0
  7. 63' N. Bartos K. Dinka
  8. 63' A. Vince G. Czibolya
  9. 66' Z. Sipos L. Kiss
  10. 66' J. Paizs V. Fekete
  11. 73' B. Furdetskyi G. Jurek
  12. 78' B. Furdetskyi · B. Szakos 3-0
  13. 81' D. Zsuppán D. Karácsony
  14. 81' B. Kapitány B. Szijártó
  15. FT3-0

Đội hình

Diósgyőr II HLV: R. Vincze
  1. 12A. Odyntsov
  2. 13M. Zrnić
  3. 8L. Kiss ▼ 66'
  4. 4B. Bodnár
  5. 14A. Karnitskiy
  6. 18M. Herbák ▼ 46'
  7. 6S. Ferencsik
  8. 7G. Jurek ▼ 73'
  9. 22B. Szakos
  10. 9V. Fekete ▼ 66'
  11. 10S. Sáreczki ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 11P. Benkő ▲ 46'
  2. 20N. Kovalenko ▲ 46'
  3. 23Z. Sipos ▲ 66'
  4. 16J. Paizs ▲ 66'
  5. 17B. Furdetskyi ▲ 73'
  6. 19I. Stavnichuk
  7. 25B. Soós
  8. 21A. Osikov
  9. 1B. Dojcsák
  10. 2M. Lakatos
FC Hatvan HLV: Z. Spisljak
  1. 3Z. Nagy
  2. 26P. Polgár ▼ 52'
  3. 32B. Szijártó ▼ 81'
  4. 31I. Menczeles
  5. 11D. Karácsony ▼ 81'
  6. 23K. Dinka ▼ 63'
  7. 5S. Szabó
  8. 8Z. Mundi
  9. 19N. Noel
  10. 9K. Kitl
  11. 7G. Czibolya ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 17A. Burzi ▲ 52'
  2. 16N. Bartos ▲ 63'
  3. 20A. Vince ▲ 63'
  4. 25D. Zsuppán ▲ 81'
  5. 2B. Kapitány ▲ 81'
  6. 1D. Hámori
  7. 14K. Herrich
  8. 24S. Retter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu39
41Ghi được43
42Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu