Fehérvár FC vs Szeged 2011
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 1-0 Szeged 2011 tại NB II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 3, hòa 0, Szeged 2011 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 3
- Phong độ
- WLLLW Fehérvár FC
- LLWDD Szeged 2011
- 39' ▲ M. Zekic ▼ Z. Gera
- 42' P. Posztobanyi
- 45'+1 B. Murka
- 45'+1 R. Miklo
- HT0-0
- 46' ▲ D. Kelemen ▼ C. Spandler
- 53' R. Miklo
- 53' R. Miklo
- 58' B. Murka 1-0
- 62' ▲ D. Cipf ▼ T. Ekbauer
- 62' ▲ T. Balazs ▼ M. Simut
- 63' ▲ B. Bodnar ▼ D. Miskolczi
- 63' ▲ R. Rabatin ▼ P. Posztobanyi
- 63' ▲ O. Kalmar ▼ V. Haragos
- 65' O. Kalmar
- 66' D. Zsoter
- 70' ▲ D. Kovacs ▼ B. Bedi
- 71' B. Murka
- 71' B. Murka
- 74' ▲ O. Hesz ▼ D. Nemeth
- 75' I. A. Szeles
- 76' D. Nagy
- 79' Z. Derekas
- 80' ▲ D. Zimonyi ▼ D. Markvart
- 82' T. Balazs
- 88' D. Kovacs
- 90'+5 D. Cipf
- FT1-0
Đội hình
- 44B. Kemenes
- 4C. Spandler ▼ 46'
- 9D. Nemeth ▼ 74'
- 10D. Zsoter
- 11Z. Derekas
- 14D. Nagy
- 16M. Simut ▼ 62'
- 18T. Ekbauer ▼ 62'
- 22B. Murka
- 27B. Bedi ▼ 70'
- 78K. Kollo
Dự bị 12
- 1B. Vas
- 51A. Harsfalvi
- 2M. Kecskes
- 3O. Hesz ▲ 74'
- 5D. Kelemen ▲ 46'
- 7D. Cipf ▲ 62'
- 19Z. Menyhart
- 28D. Bartusz
- 42T. Balazs ▲ 62'
- 47A. Berekmeri Szigeti
- 72J. Dubecz
- 74D. Kovacs ▲ 70'
- 1I. B. Mate
- 3M. Sandor
- 6P. Posztobanyi ▼ 63'
- 7V. Haragos ▼ 63'
- 16L. Vago
- 18D. Miskolczi ▼ 63'
- 20Z. Gera ▼ 39'
- 23I. A. Szeles
- 28R. Miklo
- 30V. Vekony
- 88D. Markvart ▼ 80'
Dự bị 11
- 37R. Prokop
- 5P. Plesko
- 10B. Bodnar ▲ 63'
- 11K. Toth-Gabor
- 13R. Rabatin ▲ 63'
- 14A. Szabo
- 17M. Zekic ▲ 39'
- 22D. Zimonyi ▲ 80'
- 27D. Cubra
- 32R. Mihaly
- 33O. Kalmar ▲ 63'
Thống kê
27
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 4 | +16 | 19 | |
| 2 | 7 | 14 - 7 | +7 | 15 | |
| 3 | 7 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 10 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 12 | 7 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 13 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 6 - 15 | -9 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 18 | -10 | 4 | |
| 16 | 7 | 5 - 15 | -10 | 3 |
So sánh
10Trận đấu6
14Ghi được6
12Thủng lưới7
1.4Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai3