Szeged 2011
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Fehérvár FC

Szeged 2011 vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-3 Fehérvár FC tại NB II, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 0, hòa 0, Fehérvár FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 26
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
WLLLW Fehérvár FC
  1. 30' 0-1 R. Varga
  2. 35' 0-2 D. Nemeth
  3. 41' B. Murka
  4. HT0-2
  5. 46' C. Novak V. Zvekanov
  6. 46' L. Kurdics A. Halmai
  7. 60' M. Dekei R. Varga
  8. 62' D. Holman R. Rabatin
  9. 70' M. Simut B. Murka
  10. 71' A. Borveto K. Toth-Gabor
  11. 73' A. Borveto
  12. 75' D. Markvart
  13. 75' 0-3 A. Somogyi
  14. 79' M. Kecskes A. Somogyi
  15. 79' B. Geiger B. Bedi
  16. 79' D. Bartusz D. Nemeth
  17. 85' B. Bodnar D. Miskolczi
  18. FT0-3

Đội hình

Szeged 2011
  1. 99D. Veszelinov
  2. 3M. Sandor
  3. 8V. Zvekanov ▼ 46'
  4. 11K. Toth-Gabor ▼ 71'
  5. 13R. Rabatin ▼ 62'
  6. 16L. Vago
  7. 18D. Miskolczi ▼ 85'
  8. 20M. Horvath
  9. 55B. Toth
  10. 68A. Halmai ▼ 46'
  11. 88D. Markvart

Dự bị 10

  1. 12T. Molnar-Farkas
  2. 10D. Holman ▲ 62'
  3. 14A. Szabo
  4. 19C. Novak ▲ 46'
  5. 23A. Borveto ▲ 71'
  6. 32M. Ryashko
  7. 50N. Toth
  8. 70L. Kurdics ▲ 46'
  9. 77A. Kun
  10. 80B. Bodnar ▲ 85'
Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 44B. Kemenes
  2. 3O. Hesz
  3. 4C. Spandler
  4. 8A. Somogyi ▼ 79'
  5. 18D. Nemeth ▼ 79'
  6. 21D. Zsoter
  7. 22B. Murka ▼ 70'
  8. 27B. Bedi ▼ 79'
  9. 78K. Kollo
  10. 90K. Kovacs
  11. 97R. Varga ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 34T. Fodor-Papp
  2. 2M. Kecskes ▲ 79'
  3. 9P. Kovacs
  4. 16M. Simut ▲ 70'
  5. 19Z. Menyhart
  6. 23D. Zimonyi
  7. 26B. Geiger ▲ 79'
  8. 28D. Bartusz ▲ 79'
  9. 73D. Bertok
  10. 80M. Dekei ▲ 60'
  11. 87M. Viragh

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
33Ghi được52
44Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu