Fehérvár FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Szeged 2011

Fehérvár FC vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 1-0 Szeged 2011 tại NB II, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 5, hòa 0, Szeged 2011 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 11
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
LLWDD Szeged 2011
  1. 29' G. Nagy
  2. 44' R. Varga 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Borveto C. Novak
  5. 57' D. Tiefenbach B. Kovacs
  6. 58' A. Suljic D. Pejovic
  7. 63' B. Toth
  8. 72' B. Vogyicska R. Rabatin
  9. 74' K. Kovacs D. Nemeth
  10. 74' D. Bertok D. Nagy
  11. 80' O. Kalmar D. Holman
  12. 83' B. Bedi D. Zsoter
  13. 83' M. Kecskes T. Horvath
  14. 86' A. Suljic
  15. 90' Z. Szilagyi
  16. FT1-0

Đội hình

Fehérvár FC HLV: K. Timár
  1. 1G. Nagy
  2. 4C. Spandler
  3. 6M. Papp
  4. 14B. Kovacs ▼ 57'
  5. 18D. Nemeth ▼ 74'
  6. 21D. Zsoter ▼ 83'
  7. 29Z. Kojnok
  8. 76D. Nagy ▼ 74'
  9. 30G. Ominger
  10. 53T. Horvath ▼ 83'
  11. 97R. Varga

Dự bị 12

  1. 13O. Svekus
  2. 8D. Tiefenbach ▲ 57'
  3. 80M. Dekei
  4. 27B. Bedi ▲ 83'
  5. 20B. Arva
  6. 10G. Bobal
  7. 11M. Toth
  8. 90K. Kovacs ▲ 74'
  9. 77B. Kocsis
  10. 23Z. Kalnoki-Kis
  11. 73D. Bertok ▲ 74'
  12. 2M. Kecskes ▲ 83'
Szeged 2011 HLV: A. Jović
  1. 99D. Veszelinov
  2. 3M. Sandor
  3. 4Z. Szilagyi
  4. 6D. Pejovic ▼ 58'
  5. 10D. Holman ▼ 80'
  6. 13R. Rabatin ▼ 72'
  7. 18D. Miskolczi
  8. 19C. Novak ▼ 46'
  9. 55B. Toth
  10. 70L. Kurdics
  11. 88D. Markvart

Dự bị 9

  1. 7A. Suljic ▲ 58'
  2. 12T. Molnar-Farkas
  3. 16L. Vago
  4. 23A. Borveto ▲ 46'
  5. 33O. Kalmar ▲ 80'
  6. 50N. Toth
  7. 67L. Sztanko
  8. 92O. Takacs-Foldes
  9. 98B. Vogyicska ▲ 72'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
52Ghi được33
41Thủng lưới44
1.41Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu