Ajka vs Karcag SE
Tỷ số chung cuộc: Ajka 1-1 Karcag SE tại NB II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ajka thắng 1, hòa 1, Karcag SE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 3
- Phong độ
- DDWWL Ajka
- DDWWL Karcag SE
- HT0-0
- 46' ▲ A. Girsik ▼ O. Fekete
- 53' ▲ B. Mohos ▼ I. Tollar
- 59' ▲ I. Egri ▼ L. Bela
- 59' ▲ N. Konyves ▼ M. Halacsi
- 64' G. Toth 1-0
- 66' ▲ D. Laszlo ▼ B. Fabian
- 71' Z. Csizmadia
- 73' N. Csorba
- 79' ▲ D. Csoka ▼ F. Pinter
- 80' ▲ D. Szekely ▼ F. Saghy
- 87' Z. Tar
- 87' M. Kohut
- 90' ▲ A. Kopacsi ▼ B. Szabo
- 90' ▲ M. Papp ▼ D. Artner
- 90' 1-1 I. Egri
- FT1-1
Đội hình
- 25B. Simon
- 4I. Tollar▼ 53'
- 5Z. Kenderes
- 6E. Nemeth
- 7B. Szabo▼ 90'
- 10D. Artner▼ 90'
- 15N. Csorba
- 19Z. Csizmadia
- 20G. Toth
- 34Z. Tar
- 95F. Pinter▼ 79'
Dự bị 9
- 8B. Mohos▲ 53'
- 11A. Kopacsi▲ 90'
- 17J. Szarka
- 29B. S. Bacsa
- 44M. Gyurjan
- 49A. Garamszegi Geczy
- 71D. Csoka▲ 79'
- 77M. Kelemen
- 80M. Papp▲ 90'
- 51R. Gergely
- 5A. Z. Gyori
- 11L. Bela▼ 59'
- 14F. Saghy▼ 80'
- 21B. Fabian▼ 66'
- 23L. Fazekas
- 24T. Szekszardi
- 33O. Fekete▼ 46'
- 88M. Halacsi▼ 59'
- 92K. Szucs
- 97M. Kohut
Dự bị 10
- 87N. Varga
- 7D. Szekely▲ 80'
- 10I. Egri▲ 59'
- 15A. Mona
- 17M. Horvath
- 19A. Girsik▲ 46'
- 22M. Gyorgye
- 42N. Konyves▲ 59'
- 77D. Laszlo▲ 66'
- 99Z. Pap
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 4 | +16 | 19 | |
| 2 | 7 | 14 - 7 | +7 | 15 | |
| 3 | 7 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 13 - 12 | +1 | 13 | |
| 6 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 7 | 7 | 12 - 10 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | 9 - 9 | 0 | 6 | |
| 11 | 7 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 16 | -10 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 15 | -10 | 3 |
So sánh
9Trận đấu7
11Ghi được12
11Thủng lưới10
1.22Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8