BVSC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

BVSC vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: BVSC 0-0 Kazincbarcikai tại NB II, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 2, hòa 3, Kazincbarcikai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Phong độ
LLLWL BVSC
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 18' R. Lehoczky
  2. 29' P. Ivady
  3. HT0-0
  4. 59' G. Ominger
  5. 63' V. Sejben K. Csernik
  6. 63' P. Bacsa B. Farkas
  7. 63' M. Katona G. Ominger
  8. 63' H. Szikszai M. Greso
  9. 63' N. Koliada G. Szoke
  10. 67' L. Racz
  11. 70' B. Trencsenyi M. Burdika
  12. 83' R. Schuszter J. Ferenczi
  13. 83' B. Ferencsik Z. Juhasz
  14. 84' G. Verten C. Papp
  15. 88' A. Kiraly P. Ivady
  16. 90'+2 M. Hudak
  17. 90'+3 A. Denes
  18. FT0-0

Đội hình

BVSC HLV: Adam Kincses
  1. 12Z. Petroff
  2. 6P. Ivady▼ 88'
  3. 7P. Torocsik
  4. 13N. Kovacs
  5. 20G. Ominger▼ 63'
  6. 22K. Csernik▼ 63'
  7. 24A. Denes
  8. 55R. Lehoczky
  9. 77C. Papp▼ 84'
  10. 90Vinicius
  11. 97B. Farkas▼ 63'

Dự bị 10

  1. 1G. Megyeri
  2. 8V. Sejben▲ 63'
  3. 9P. Bacsa▲ 63'
  4. 15N. Benko-Biro
  5. 17G. Verten▲ 84'
  6. 25A. Kiraly▲ 88'
  7. 40M. Katona▲ 63'
  8. 76F. Juhasz
  9. 82M. Igricz
  10. 88O. Hajba
Kazincbarcikai HLV: Attila Kuttor
  1. 89B. Kocsis
  2. 4Z. Nagy
  3. 5L. Racz
  4. 6G. Szoke▼ 63'
  5. 7M. Hudak
  6. 11J. Ferenczi▼ 83'
  7. 16Z. Juhasz▼ 83'
  8. 17V. Nyiri
  9. 19M. Greso▼ 63'
  10. 20L. Varjas
  11. 21M. Burdika▼ 70'

Dự bị 9

  1. 75B. Lipoczi
  2. 8M. Palincsar
  3. 18R. Schuszter▲ 83'
  4. 24H. Szikszai▲ 63'
  5. 28N. Kenesei
  6. 37M. Babjak
  7. 66B. Ferencsik▲ 83'
  8. 71N. Koliada▲ 63'
  9. 88B. Trencsenyi▲ 70'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
9
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
10
Fehérvár FC
6 9 - 9 0 6
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
5 5 - 13 -8 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

7Trận đấu9
3Ghi được14
7Thủng lưới8
0.43Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu