Kozarmisleny FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Karcag SE

Kozarmisleny FC vs Karcag SE

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 2-1 Karcag SE tại NB II, 17 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLLW Kozarmisleny FC
DDWWL Karcag SE
  1. 10' 0-1 O. Fekete
  2. 20' Z. Csucsanszky
  3. 22' F. Saghy
  4. 25' B. Herczeg
  5. 36' D. Horvath
  6. HT0-1
  7. 46' B. Babinszky D. Horvath
  8. 46' B. Kozics M. Biro
  9. 46' D. Kocsis D. Dora
  10. 50' B. Babinszky 1-1
  11. 58' K. Szucs
  12. 69' D. Zsori 2-1
  13. 74' A. Mona C. Sain Balasz
  14. 74' G. Gorog A. Girsik
  15. 80' D. Zsori
  16. 84' Yellow Card
  17. 84' M. Vida M. Gyorgye
  18. 84' I. Egri M. Osztrovka
  19. 84' P. Hidi M. Kovalovszki
  20. 85' V. Gazdag D. Zsori
  21. 90'+1 M. Katai-Urban I. Oroszi
  22. FT2-1

Đội hình

Kozarmisleny FC
  1. 1I. Oroszi ▼ 90'
  2. 5G. Gajag
  3. 17M. Biro ▼ 46'
  4. 20D. Dora ▼ 46'
  5. 21B. Herczeg
  6. 28Z. Csucsanszky
  7. 55D. Horvath ▼ 46'
  8. 70B. Zamostny
  9. 77T. Turi
  10. 81R. Vajda
  11. 90D. Zsori ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 41M. Katai-Urban ▲ 90'
  2. 66S. Lekai
  3. 7V. Gazdag ▲ 85'
  4. 9B. Babinszky ▲ 46'
  5. 19K. Laszlo
  6. 22B. Kozics ▲ 46'
  7. 23D. Szalka
  8. 24D. Kocsis ▲ 46'
Karcag SE HLV: Attila Varga
  1. 51R. Gergely
  2. 4M. Kovalovszki ▼ 84'
  3. 5A. Z. Gyori
  4. 6M. Osztrovka ▼ 84'
  5. 14F. Saghy
  6. 19A. Girsik ▼ 74'
  7. 22M. Gyorgye ▼ 84'
  8. 33O. Fekete
  9. 92K. Szucs
  10. 96C. Sain Balasz ▼ 74'
  11. 99Z. Pap

Dự bị 9

  1. 71E. Fedinisinec
  2. 8M. Vida ▲ 84'
  3. 10I. Egri ▲ 84'
  4. 15A. Mona ▲ 74'
  5. 17Z. Bodor
  6. 20G. Gorog ▲ 74'
  7. 21B. Fabian
  8. 23L. Fazekas
  9. 26P. Hidi ▲ 84'

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
46Ghi được35
51Thủng lưới49
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu