Karcag SE
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kozarmisleny FC

Karcag SE vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Karcag SE 1-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 30 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 15
Phong độ
DDWWL Karcag SE
LLLLW Kozarmisleny FC
  1. 37' 0-1 S. Bako
  2. HT0-1
  3. 46' A. Girsik P. Hidi
  4. 46' S. Kaye D. Laszlo
  5. 56' K. Szucs
  6. 57' S. Kaye
  7. 65' R. Tarcsi C. Sain Balasz
  8. 65' M. Kohut B. Fabian
  9. 69' D. Dora D. Szalka
  10. 70' M. Kohut 1-1
  11. 73' Yellow Card
  12. 74' Yellow Card
  13. 76' Yellow Card
  14. 80' A. Nagirnyi T. Turi
  15. 80' S. Bako
  16. 80' S. Bako
  17. 83' S. Kaye
  18. 83' S. Kaye
  19. 86' R. Jelena
  20. FT1-1

Đội hình

Karcag SE HLV: Attila Varga
  1. 87M. Engedi
  2. 4M. Kovalovszki
  3. 7D. Szekely
  4. 14F. Saghy
  5. 21B. Fabian ▼ 65'
  6. 24T. Szekszardi
  7. 26P. Hidi ▼ 46'
  8. 77D. Laszlo ▼ 46'
  9. 92K. Szucs
  10. 96C. Sain Balasz ▼ 65'
  11. 99Z. Pap

Dự bị 11

  1. 51R. Gergely
  2. 71E. Fedinisinec
  3. 5A. Z. Gyori
  4. 8M. Vida
  5. 10R. Tarcsi ▲ 65'
  6. 15A. Mona
  7. 17Z. Bodor
  8. 18S. Kaye ▲ 46'
  9. 19A. Girsik ▲ 46'
  10. 22M. Gyorgye
  11. 97M. Kohut ▲ 65'
Kozarmisleny FC
  1. 66S. Lekai
  2. 8C. Mate
  3. 9B. Babinszky
  4. 10S. Bako
  5. 17M. Biro
  6. 22B. Kozics
  7. 23D. Szalka ▼ 69'
  8. 24D. Kocsis
  9. 55D. Horvath
  10. 77T. Turi ▼ 80'
  11. 81R. Vajda

Dự bị 12

  1. 1I. Oroszi
  2. 3D. Harsanyi
  3. 7V. Gazdag
  4. 11M. Ebot
  5. 13N. Lengyel
  6. 16B. Bodrogi
  7. 19E. Kocs-Washburn
  8. 20D. Dora ▲ 69'
  9. 21A. Nagirnyi ▲ 80'
  10. 28Z. Pesti
  11. 29M. Sebestyen
  12. 32R. Jelena ▲ 86'

Thống kê

14
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
35Ghi được46
49Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu