Szentlőrinc SE
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fehérvár FC

Szentlőrinc SE vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 2-1 Fehérvár FC tại NB II, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 1, hòa 1, Fehérvár FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Szentlőrinci Sportpálya, Szentlőrinc
Phong độ
WLLLW Szentlőrinc SE
LLLWL Fehérvár FC
  1. 30' P. Poor
  2. 31' G. Kocsis
  3. 37' 0-1 B. Rideg
  4. HT0-1
  5. 46' P. Kiss-Szeman E. Czerna
  6. 46' M. Huszar N. Mascoe
  7. 57' O. Hesz
  8. 59' A. Samson
  9. 62' D. Bartusz B. Rideg
  10. 64' C. Spandler
  11. 65' I. Harsanyi P. Nyari
  12. 65' M. Szolgai11m 1-1
  13. 72' M. Viragh A. Berekmeri Szigeti
  14. 72' D. Bertok B. Geiger
  15. 80' Z. Menyhart K. Kovacs
  16. 87' L. Marta A. Samson
  17. 90' M. Huszar 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: Ede Visinka
  1. 74M. Auerbach
  2. 8A. Rac
  3. 10P. Nyari ▼ 65'
  4. 14M. Szolgai
  5. 22G. Bolla
  6. 23N. Mascoe ▼ 46'
  7. 27L. Milovanovic
  8. 40A. Samson ▼ 87'
  9. 42P. Poor
  10. 67E. Czerna ▼ 46'
  11. 70I. Tollar

Dự bị 11

  1. 44M. Gyurjan
  2. 90R. Kostyak
  3. 3L. Marta ▲ 87'
  4. 7M. Lakatos
  5. 11I. Harsanyi ▲ 65'
  6. 15M. Jung
  7. 21P. Kiss-Szeman ▲ 46'
  8. 39M. Herczeg
  9. 77B. Kocsis
  10. 86P. Weisz
  11. 96M. Huszar ▲ 46'
Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 44B. Kemenes
  2. 3O. Hesz
  3. 4C. Spandler
  4. 8A. Somogyi
  5. 20B. Rideg ▼ 62'
  6. 21D. Zsoter
  7. 25G. Kocsis
  8. 26B. Geiger ▼ 72'
  9. 27B. Bedi
  10. 47A. Berekmeri Szigeti ▼ 72'
  11. 90K. Kovacs ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 34T. Fodor-Papp
  2. 78K. Kollo
  3. 87M. Viragh ▲ 72'
  4. 72J. Dubecz
  5. 2M. Kecskes
  6. 19Z. Menyhart ▲ 80'
  7. 73D. Bertok ▲ 72'
  8. 23D. Zimonyi
  9. 28D. Bartusz ▲ 62'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
45Ghi được52
61Thủng lưới41
1.25Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu