Fehérvár FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Szentlőrinc SE

Fehérvár FC vs Szentlőrinc SE

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 0-0 Szentlőrinc SE tại NB II, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 2, hòa 1, Szentlőrinc SE thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WLLLW Szentlőrinc SE
  1. HT0-0
  2. 46' B. Kovacs D. Tiefenbach
  3. 57' D. Bertok M. Toth
  4. 57' R. Varga T. Horvath
  5. 59' A. Decsy
  6. 61' L. Milovanovic A. Samson
  7. 61' M. Adamcsek N. Mascoe
  8. 63' P. Poor
  9. 75' M. Dekei D. Nemeth
  10. 77' M. Dekei
  11. 80' K. Kovacs G. Ominger
  12. 80' M. Kesztyus A. Decsy
  13. 90'+4 P. Kiss-Szeman
  14. 90'+4 R. Varga
  15. 90'+2 M. Adamcsek
  16. 90' L. Milovanovic
  17. 90' O. Svekus
  18. FT0-0

Đội hình

Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 1G. Nagy
  2. 4C. Spandler
  3. 8D. Tiefenbach ▼ 46'
  4. 11M. Toth ▼ 57'
  5. 16M. Simut
  6. 18D. Nemeth ▼ 75'
  7. 21D. Zsoter
  8. 29Z. Kojnok
  9. 30G. Ominger ▼ 80'
  10. 53T. Horvath ▼ 57'
  11. 87M. Viragh

Dự bị 9

  1. 13O. Svekus
  2. 2M. Kecskes
  3. 6M. Papp
  4. 14B. Kovacs ▲ 46'
  5. 19Z. Menyhart
  6. 73D. Bertok ▲ 57'
  7. 80M. Dekei ▲ 75'
  8. 90K. Kovacs ▲ 80'
  9. 97R. Varga ▲ 57'
Szentlőrinc SE HLV: Ede Visinka
  1. 90R. Kostyak
  2. 2D. Szivacski
  3. 11K. Toth-Gabor
  4. 14M. Szolgai
  5. 21P. Kiss-Szeman
  6. 23N. Mascoe ▼ 61'
  7. 33O. Dinnyes
  8. 39M. Herczeg
  9. 40A. Samson ▼ 61'
  10. 42P. Poor
  11. 47A. Decsy ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 74M. Auerbach
  2. 7A. Kancsij
  3. 9M. Adamcsek ▲ 61'
  4. 15M. Jung
  5. 17L. Bole
  6. 27L. Milovanovic ▲ 61'
  7. 65M. Kesztyus ▲ 80'
  8. 99A. Ambach

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được45
41Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu