Budafoki LC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
BVSC

Budafoki LC vs BVSC

Tỷ số chung cuộc: Budafoki LC 1-1 BVSC tại NB II, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Budafoki LC thắng 2, hòa 3, BVSC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Promontor utcai stadion, Budapest
Phong độ
WWDWW Budafoki LC
LLLWL BVSC
  1. 33' B. Kun 1-0
  2. 43' A. Kiraly
  3. 45' Z. Vasvari
  4. HT1-0
  5. 46' P. Bacsa M. Katona
  6. 46' Z. Horvath Szabolcs G. Verten
  7. 62' S. Kazmouz M. Nemeth
  8. 62' M. Gyurko Z. Vasvari
  9. 62' L. Pekar M. Palincsar
  10. 69' M. Fekete D. Kovacs
  11. 81' A. Lapu B. Kun
  12. 81' G. Stumpf P. Posztobanyi
  13. 84' M. Fekete
  14. 85' F. Juhasz P. Torocsik
  15. 85' N. Benko-Biro A. Kiraly
  16. 85' 1-1 L. Pekar
  17. 90'+3 B. Varga
  18. FT1-1

Đội hình

Budafoki LC HLV: Mark Nikhazi
  1. 1M. Ecseri
  2. 4D. Kalnoki-Kis
  3. 8M. Nemeth▼ 62'
  4. 9Z. Vasvari▼ 62'
  5. 10D. Kovacs▼ 69'
  6. 14B. Kun▼ 81'
  7. 21B. Varga
  8. 23B. Selyem
  9. 26M. Jagodics
  10. 30P. Posztobanyi▼ 81'
  11. 55Z. Debreceni

Dự bị 12

  1. 51A. Harsfalvi
  2. 3D. Horgosi
  3. 5A. Lapu▲ 81'
  4. 6B. Nandori
  5. 11C. Bukta
  6. 15S. Kazmouz▲ 62'
  7. 20B. Reho
  8. 27B. Korponai
  9. 37M. Fekete▲ 69'
  10. 96G. Stumpf▲ 81'
  11. 97R. Hajdu
  12. 98M. Gyurko▲ 62'
BVSC
  1. 12Z. Petroff
  2. 7P. Torocsik▼ 85'
  3. 8G. Verten▼ 46'
  4. 20G. Ominger
  5. 22K. Csernik
  6. 24A. Denes
  7. 25A. Kiraly▼ 85'
  8. 40M. Katona▼ 46'
  9. 55R. Lehoczky
  10. 88M. Palincsar▼ 62'
  11. 90Vinicius

Dự bị 10

  1. 1G. Megyeri
  2. 9P. Bacsa▲ 46'
  3. 11F. Juhasz▲ 85'
  4. 13K. Szekely
  5. 15N. Benko-Biro▲ 85'
  6. 17I. Anistratenko
  7. 70L. Pekar▲ 62'
  8. 76M. Nemes
  9. 82Z. Horvath Szabolcs▲ 46'
  10. 95I. Blyznyuk

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
42Ghi được44
52Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu