Soroksar
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Ajka

Soroksar vs Ajka

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 3-1 Ajka tại NB II, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 3, hòa 2, Ajka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Phong độ
WWWWW Soroksar
DDWWL Ajka
  1. 2' A. Bagi 1-0
  2. 8' Yellow Card
  3. 9' K. Kobol11m 2-0
  4. 34' A. Kekesi 3-0
  5. 45' A. Kopacsi
  6. HT3-0
  7. 46' L. Doncsecz B. S. Bacsa
  8. 52' D. Lukacs
  9. 58' C. Kokovai A. Vass
  10. 60' Z. Csizmadia A. Kopacsi
  11. 62' 3-1 V. Sejben
  12. 66' B. J. Golik I. A. Olalekan
  13. 73' B. Csanadi B. Mohos
  14. 82' M. Papp Z. Garai
  15. 82' I. Katona Z. Csornyei
  16. 86' N. Kundrak A. Ven
  17. 90'+2 D. Cipf
  18. FT3-1

Đội hình

Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 33L. Ori
  2. 19D. Lukacs
  3. 18M. Konczey
  4. 4A. Kekesi
  5. 25O. Nagy
  6. 8A. Vass ▼ 58'
  7. 7A. Ven ▼ 86'
  8. 11K. Kobol
  9. 27A. Bagi
  10. 3I. A. Olalekan ▼ 66'
  11. 20B. Lovrencsics

Dự bị 12

  1. 31A. Holczer
  2. 55G. Bora
  3. 17D. Gagyor
  4. 6E. Nemeth
  5. 66K. Horvath
  6. 21B. J. Golik ▲ 66'
  7. 68C. Kokovai ▲ 58'
  8. 9Z. Kalnoki-Kis
  9. 65N. Kundrak ▲ 86'
  10. 30R. William
  11. 10Z. Galfi
  12. 23M. Kroner
Ajka
  1. 31D. Horvath
  2. 5Z. Kenderes
  3. 8B. Mohos ▼ 73'
  4. 10D. Cipf
  5. 11A. Kopacsi ▼ 60'
  6. 18V. Sejben
  7. 24Z. Csornyei ▼ 82'
  8. 29B. S. Bacsa ▼ 46'
  9. 34Z. Tar
  10. 71D. Csoka
  11. 99Z. Garai ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 13B. Csanadi ▲ 73'
  2. 19Z. Csizmadia ▲ 60'
  3. 30L. Doncsecz ▲ 46'
  4. 63I. Katona ▲ 82'
  5. 68N. Nagy
  6. 80M. Papp ▲ 82'
  7. 97I. Szabados

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
48Ghi được34
49Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu