Fehérvár FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karcag SE

Fehérvár FC vs Karcag SE

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 2-0 Karcag SE tại NB II, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 1, hòa 0, Karcag SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
DDWWL Karcag SE
  1. 25' G. Kocsis 1-0
  2. 44' D. Nemeth
  3. HT1-0
  4. 46' A. Z. Gyori M. Kovalovszki
  5. 54' D. Szekely
  6. 54' M. Kohut
  7. 59' C. Spandler
  8. 59' D. Nemeth 2-0
  9. 60' S. Kaye
  10. 65' D. Zimonyi D. Nemeth
  11. 65' R. Varga Z. Haraszti
  12. 65' M. Osztrovka M. Kohut
  13. 65' C. Sain Balasz F. Saghy
  14. 70' K. Kovacs
  15. 71' B. Geiger B. Murka
  16. 79' T. Szekszardi
  17. 82' G. Gorog S. Kaye
  18. 82' Z. Pap B. Fabian
  19. 85' D. Zsoter
  20. 85' O. Hesz K. Kovacs
  21. FT2-0

Đội hình

Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 1G. Nagy
  2. 4C. Spandler
  3. 8A. Somogyi
  4. 10Z. Haraszti ▼ 65'
  5. 18D. Nemeth ▼ 65'
  6. 21D. Zsoter
  7. 22B. Murka ▼ 71'
  8. 25G. Kocsis
  9. 27B. Bedi
  10. 87M. Viragh
  11. 90K. Kovacs ▼ 85'

Dự bị 11

  1. 44B. Kemenes
  2. 3O. Hesz ▲ 85'
  3. 9P. Kovacs
  4. 16M. Simut
  5. 20B. Rideg
  6. 23D. Zimonyi ▲ 65'
  7. 26B. Geiger ▲ 71'
  8. 73D. Bertok
  9. 78K. Kollo
  10. 80M. Dekei
  11. 97R. Varga ▲ 65'
Karcag SE HLV: Attila Varga
  1. 87M. Engedi
  2. 4M. Kovalovszki ▼ 46'
  3. 7D. Szekely
  4. 14F. Saghy ▼ 65'
  5. 18S. Kaye ▼ 82'
  6. 21B. Fabian ▼ 82'
  7. 23L. Fazekas
  8. 24T. Szekszardi
  9. 77D. Laszlo
  10. 92K. Szucs
  11. 97M. Kohut ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 51R. Gergely
  2. 71E. Fedinisinec
  3. 5A. Z. Gyori ▲ 46'
  4. 6M. Osztrovka ▲ 65'
  5. 8M. Vida
  6. 15A. Mona
  7. 20G. Gorog ▲ 82'
  8. 22M. Gyorgye
  9. 26P. Hidi
  10. 33O. Fekete
  11. 96C. Sain Balasz ▲ 65'
  12. 99Z. Pap ▲ 82'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
52Ghi được35
41Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu