Karcag SE
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Karcag SE vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Karcag SE 1-0 Fehérvár FC tại NB II, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Karcag SE thắng 2, hòa 0, Fehérvár FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Phong độ
DDWWL Karcag SE
WLLLW Fehérvár FC
  1. 23' T. Horvath
  2. 40' Z. Pap
  3. HT0-0
  4. 46' L. Szakacs M. Kohut
  5. 46' D. Nemeth M. Toth
  6. 58' M. Dekei G. Ominger
  7. 58' M. Kecskes D. Bertok
  8. 72' S. Kaye D. Laszlo
  9. 76' T. Szekszardi 1-0
  10. 79' K. Kovacs
  11. 81' B. Kocsis B. Bedi
  12. 81' G. Bobal K. Kovacs
  13. 82' Z. Bodor M. Gyorgye
  14. 90'+2 A. Z. Gyori Z. Pap
  15. FT1-0

Đội hình

Karcag SE HLV: A. Varga
  1. 87M. Engedi
  2. 4M. Kovalovszki
  3. 19A. Girsik
  4. 21B. Fabian
  5. 22M. Gyorgye ▼ 82'
  6. 23L. Fazekas
  7. 24T. Szekszardi
  8. 77D. Laszlo ▼ 72'
  9. 92K. Szucs
  10. 97M. Kohut ▼ 46'
  11. 99Z. Pap ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 71E. Fedinisinec
  2. 5A. Z. Gyori ▲ 90'
  3. 8M. Vida
  4. 9L. Szakacs ▲ 46'
  5. 10R. Tarcsi
  6. 15A. Mona
  7. 17Z. Bodor ▲ 82'
  8. 18S. Kaye ▲ 72'
Fehérvár FC HLV: K. Timár
  1. 44B. Kemenes
  2. 4C. Spandler
  3. 11M. Toth ▼ 46'
  4. 22B. Murka
  5. 25G. Kocsis
  6. 27B. Bedi ▼ 81'
  7. 30G. Ominger ▼ 58'
  8. 53T. Horvath
  9. 73D. Bertok ▼ 58'
  10. 90K. Kovacs ▼ 81'
  11. 97R. Varga

Dự bị 12

  1. 13O. Svekus
  2. 2M. Kecskes ▲ 58'
  3. 6M. Papp
  4. 10G. Bobal ▲ 81'
  5. 14B. Kovacs
  6. 18D. Nemeth ▲ 46'
  7. 19Z. Menyhart
  8. 20R. Vajda
  9. 23Z. Kalnoki-Kis
  10. 77B. Kocsis ▲ 81'
  11. 80M. Dekei ▲ 58'
  12. 87M. Viragh

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
35Ghi được52
49Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu