Kozarmisleny FC
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mezokovesd-zsory

Kozarmisleny FC vs Mezokovesd-zsory

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 3-0 Mezokovesd-zsory tại NB II, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 0, Mezokovesd-zsory thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLWW Kozarmisleny FC
WWWLL Mezokovesd-zsory
  1. 12' B. Babinszky 1-0
  2. 26' B. Zamostny 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Pinter A. Lorinczy
  5. 46' A. Merenyi B. Voros
  6. 50' K. Laszlo
  7. 61' R. Vajda
  8. 63' B. Kozics11m 3-0
  9. 69' M. Greso L. Bertus
  10. 69' Z. Varjas V. Csorgo
  11. 71' S. Bako K. Laszlo
  12. 71' K. Geller B. Kozics
  13. 75' D. Zsori B. Zamostny
  14. 82' G. Csatari P. Zachan
  15. 84' V. Gazdag D. Kocsis
  16. 84' D. Szalka B. Babinszky
  17. 86' A. Merenyi
  18. FT3-0

Đội hình

Kozarmisleny FC
  1. 66S. Lekai
  2. 5G. Gajag
  3. 9B. Babinszky ▼ 84'
  4. 17M. Biro
  5. 19K. Laszlo ▼ 71'
  6. 21B. Herczeg
  7. 22B. Kozics ▼ 71'
  8. 24D. Kocsis ▼ 84'
  9. 55D. Horvath
  10. 70B. Zamostny ▼ 75'
  11. 77T. Turi

Dự bị 12

  1. 1I. Oroszi
  2. 41M. Katai-Urban
  3. 7V. Gazdag ▲ 84'
  4. 8B. Vogyicska
  5. 10S. Bako ▲ 71'
  6. 12M. Timoteus
  7. 15K. Geller ▲ 71'
  8. 20D. Dora
  9. 23D. Szalka ▲ 84'
  10. 28Z. Csucsanszky
  11. 81R. Vajda
  12. 90D. Zsori ▲ 75'
Mezokovesd-zsory
  1. 75D. Winter
  2. 3C. Hornyak
  3. 5B. Voros ▼ 46'
  4. 7I. Csirmaz
  5. 9J. Szalai
  6. 10A. Lorinczy ▼ 46'
  7. 18M. Vidnyanszky
  8. 20P. Zachan ▼ 82'
  9. 26L. Bertus ▼ 69'
  10. 41B. Keresztes
  11. 67V. Csorgo ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1M. Deczki
  2. 42B. Dojcsak
  3. 8M. Saja
  4. 16A. Pinter ▲ 46'
  5. 19M. Greso ▲ 69'
  6. 21P. Ternovan
  7. 43V. Lajcsik
  8. 46A. Merenyi ▲ 46'
  9. 69N. Kovalenko
  10. 70G. Csatari ▲ 82'
  11. 77S. Vajda
  12. 81Z. Varjas ▲ 69'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
46Ghi được51
51Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu