Mezokovesd-zsory vs Kozarmisleny FC
Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 0-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 2, hòa 0, Kozarmisleny FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 11
- Sân vận động
- Városi Stadion, Mezőkövesd
- Phong độ
- WWWLL Mezokovesd-zsory
- LLLWW Kozarmisleny FC
- 6' T. Turi
- 11' Z. Varjas
- 15' 0-1 K. Kirchner
- HT0-1
- 46' ▲ P. Bányai ▼ V. Zvekanov
- 46' ▲ P. Posztobányi ▼ K. Horváth
- 46' ▲ D. Cipf ▼ O. Koszovscsuk
- 60' ▲ R. Krausz ▼ J. Szalai
- 70' S. Lekai
- 72' ▲ Z. Debreceni ▼ P. Horváth
- 76' ▲ E. Kocs-Washburn ▼ B. Kiss
- 84' P. Posztobanyi
- 84' ▲ I. Harsányi ▼ D. Bartusz
- 85' ▲ K. Lépő ▼ G. Gajág
- 90'+2 D. Cipf
- FT0-1
Đội hình
- I. Juhász
- S. Vajda
- G. Bora
- P. Zachán
- K. Kállai
- K. Horváth ▼ 46'
- V. Zvekanov ▼ 46'
- Z. Varjas
- F. Cibla
- J. Szalai ▼ 60'
- D. Bartusz ▼ 84'
Dự bị 12
- P. Bányai ▲ 46'
- P. Posztobányi ▲ 46'
- R. Krausz ▲ 60'
- I. Harsányi ▲ 84'
- A. Bodnár
- B. Jova
- D. Jacsó
- D. Winter
- M. Deczki
- M. Ináncsi
- T. Cseri
- Z. Kállai
- S. Lékai
- T. Turi
- D. Horváth
- G. Gajág ▼ 85'
- V. Ottó
- B. Kiss ▼ 76'
- S. Major
- R. Schuszter
- O. Koszovscsuk ▼ 46'
- P. Horváth ▼ 72'
- K. Kirchner
Dự bị 8
- D. Cipf ▲ 46'
- Z. Debreceni ▲ 72'
- E. Kocs-Washburn ▲ 76'
- K. Lépő ▲ 85'
- B. Barkóczi
- I. Oroszi
- L. Hegedűs
- P. Beke
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 44 | +13 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 30 | +21 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 44 - 32 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 47 | |
| 6 | 30 | 44 - 35 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 32 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 30 - 38 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 41 - 46 | -5 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 60 | -32 | 24 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu35
63Ghi được53
48Thủng lưới54
1.47Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai30