Mezokovesd-zsory
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kozarmisleny FC

Mezokovesd-zsory vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Mezokovesd-zsory 2-0 Kozarmisleny FC tại NB II, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mezokovesd-zsory thắng 2, hòa 0, Kozarmisleny FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Sân vận động
Városi Stadion, Mezőkövesd
Phong độ
WWWLL Mezokovesd-zsory
LLLWW Kozarmisleny FC
  1. 9' A. Lorinczy 1-0
  2. 13' J. Szalai 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' M. Saja N. Kovalenko
  5. 62' B. Babinszky Z. Pesti
  6. 62' E. Kocs-Washburn A. Nagirnyi
  7. 62' R. Jelena B. Kozics
  8. 73' N. Lengyel S. Bako
  9. 73' D. Szalka M. Biro
  10. 78' D. Horvath
  11. 80' G. Csatari A. Lorinczy
  12. 84' V. Zvekanov L. Bertus
  13. 84' D. Bartusz J. Szalai
  14. 84' B. Furdetskyi S. Sareczki
  15. 90'+2 R. Jelena
  16. 90'+2 V. Csorgo
  17. FT2-0

Đội hình

Mezokovesd-zsory HLV: A. Csertői
  1. 1M. Deczki
  2. 7I. Csirmaz
  3. 9J. Szalai ▼ 84'
  4. 10A. Lorinczy ▼ 80'
  5. 11S. Sareczki ▼ 84'
  6. 20P. Zachan
  7. 26L. Bertus ▼ 84'
  8. 67V. Csorgo
  9. 69N. Kovalenko ▼ 53'
  10. 77S. Vajda
  11. 81Z. Varjas

Dự bị 11

  1. 42B. Dojcsak
  2. 75D. Winter
  3. 4V. Zvekanov ▲ 84'
  4. 8M. Saja ▲ 53'
  5. 14D. Bartusz ▲ 84'
  6. 16A. Pinter
  7. 21P. Ternovan
  8. 41B. Keresztes
  9. 55G. Bora
  10. 70G. Csatari ▲ 80'
  11. 97B. Furdetskyi ▲ 84'
Kozarmisleny FC HLV: Z. Aczél
  1. 66S. Lekai
  2. 5G. Gajag
  3. 8C. Mate
  4. 10S. Bako ▼ 73'
  5. 17M. Biro ▼ 73'
  6. 20D. Dora
  7. 21A. Nagirnyi ▼ 62'
  8. 22B. Kozics ▼ 62'
  9. 28Z. Pesti ▼ 62'
  10. 55D. Horvath
  11. 77T. Turi

Dự bị 10

  1. 1I. Oroszi
  2. 6M. Sebestyen
  3. 7A. Dobos
  4. 9B. Babinszky ▲ 62'
  5. 13N. Lengyel ▲ 73'
  6. 16B. Bodrogi
  7. 19E. Kocs-Washburn ▲ 62'
  8. 23D. Szalka ▲ 73'
  9. 30Z. Pupp
  10. 32R. Jelena ▲ 62'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
51Ghi được46
52Thủng lưới51
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu