Kazincbarcikai
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Csakvar

Kazincbarcikai vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 2-0 Csakvar tại NB II, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 2, Csakvar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 16
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
WLLLD Csakvar
  1. 19' B. Murka
  2. 20' K. Polgár 1-0
  3. 24' B. Kártik 2-0
  4. 33' A. Farkas
  5. 36' K. Polgar
  6. HT2-0
  7. 46' S. Dusinszki M. Major
  8. 61' P. Ternovan
  9. 61' M. Szabó K. Herjeczki
  10. 63' N. Dencinger V. Haragos
  11. 63' P. Szalai A. Farkas
  12. 69' A. Pintér Á. Bódi
  13. 69' Lucas P. Ternován
  14. 72' B. Ominger B. Szabó
  15. 82' S. Sáreczki Myke
  16. 84' A. Grünfelder D. Mészáros
  17. FT2-0

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. B. Dojcsák
  2. K. Polgár
  3. P. Ternován ▼ 69'
  4. Á. Debreceni
  5. J. Varga
  6. Á. Bódi ▼ 69'
  7. B. Kártik
  8. M. Demeter
  9. K. Herjeczki ▼ 61'
  10. N. Baranyai
  11. Myke ▼ 82'

Dự bị 10

  1. M. Szabó ▲ 61'
  2. A. Pintér ▲ 69'
  3. Lucas ▲ 69'
  4. S. Sáreczki ▲ 82'
  5. A. Szujó
  6. G. Csatári
  7. I. Katona
  8. L. Balázsi
  9. M. Király
  10. T. Fadgyas
Csakvar HLV: B. Tóth
  1. P. Zelizi
  2. B. Varga
  3. D. Karacs
  4. A. Farkas ▼ 63'
  5. D. Mészáros ▼ 84'
  6. B. Szabó ▼ 72'
  7. M. Major ▼ 46'
  8. B. Murka
  9. V. Haragos ▼ 63'
  10. Z. Nagy
  11. B. Pál

Dự bị 11

  1. S. Dusinszki ▲ 46'
  2. N. Dencinger ▲ 63'
  3. P. Szalai ▲ 63'
  4. B. Ominger ▲ 72'
  5. A. Grünfelder ▲ 84'
  6. A. Nahirnyi
  7. A. Perczel
  8. D. Szakály
  9. L. Juhász
  10. V. Gazdag
  11. Z. Menyhárt

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
57Ghi được42
44Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu