Csakvar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

Csakvar vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 0-0 Kazincbarcikai tại NB II, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 1, hòa 2, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 12' L. Babos
  2. 17' Z. Nagy
  3. 42' N. Tamas
  4. HT0-0
  5. 46' L. Kurdics N. Morínigo
  6. 48' N. Laszlo
  7. 54' G. Csatari
  8. 58' B. Szemere M. Papp
  9. 64' L. Juhász V. Gazdag
  10. 69' A. Sütő M. Kotula
  11. 69' P. Ternován K. Székely
  12. 74' B. Murka
  13. 77' M. Major
  14. 77' A. Simon Z. Nagy
  15. 82' B. Szabó P. Pinte
  16. 87' F. Adam
  17. 89' L. Kurdics
  18. 90'+3 B. Papucsek N. Tamás
  19. FT0-0

Đội hình

Csakvar HLV: B. Tóth
  1. Á. Pécsi
  2. N. László
  3. D. Karacs
  4. L. Babós
  5. D. Szakály
  6. D. Mészáros
  7. V. Gazdag▼ 64'
  8. M. Major
  9. B. Murka
  10. N. Tamás▼ 90'
  11. Z. Nagy▼ 77'

Dự bị 9

  1. L. Juhász▲ 64'
  2. A. Simon▲ 77'
  3. B. Papucsek▲ 90'
  4. A. Farkas
  5. A. Fejős
  6. N. Noel
  7. P. Zelizi
  8. R. Baracskai
  9. Z. Gregor
Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Bánhegyi
  2. V. Heil
  3. M. Kotula▼ 69'
  4. M. Papp▼ 58'
  5. K. Székely▼ 69'
  6. M. Szekszárdi
  7. B. Kártik
  8. F. Ádám
  9. G. Csatári
  10. P. Pinte▼ 82'
  11. N. Morínigo▼ 46'

Dự bị 10

  1. L. Kurdics▲ 46'
  2. B. Szemere▲ 58'
  3. A. Sütő▲ 69'
  4. P. Ternován▲ 69'
  5. B. Szabó▲ 82'
  6. Á. Csilus
  7. B. Ferencsik
  8. B. Tóth
  9. M. Gyurkó
  10. T. Szekszárdi

Thống kê

06
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
45Ghi được51
50Thủng lưới65
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu