MTE 1904
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Szombathelyi Haladas

MTE 1904 vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: MTE 1904 2-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MTE 1904 thắng 5, hòa 0, Szombathelyi Haladas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 12
Sân vận động
Wittmann Antal park, Mosonmagyaróvár
Phong độ
WDWDL MTE 1904
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 9' 0-1 V. Nyíri
  2. 15' T. Takács 1-1
  3. 33' S. Papp
  4. 36' B. Csonka
  5. 39' V. Zvekanov
  6. 40' M. Vukasovic
  7. HT1-1
  8. 46' A. Jancsó K. Csernik
  9. 46' E. Sándor B. Csonka
  10. 63' R. Horváth M. Simuț
  11. 63' Z. Beronja V. Nyíri
  12. 67' Dominik Csóka D. Szalka
  13. 77' Y. Helesh P. Bošnjak
  14. 79' L. Papp D. Illés
  15. 82' B. Gáncs P. Tullner
  16. 88' A. Pinter
  17. 90'+1 L. Papp 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

MTE 1904 HLV: Z. Németh
  1. M. Heinrich
  2. M. Vukasović
  3. S. Papp
  4. G. Simita
  5. M. Czingráber
  6. K. Horváth
  7. P. Tullner ▼ 82'
  8. B. Szabó
  9. T. Takács
  10. D. Illés ▼ 79'
  11. D. Szalka ▼ 67'

Dự bị 8

  1. Dominik Csóka ▲ 67'
  2. L. Papp ▲ 79'
  3. B. Gáncs ▲ 82'
  4. B. Slakta
  5. E. Végső
  6. G. Szendeff Bence
  7. K. Korbély
  8. R. Deákovits
Szombathelyi Haladas HLV: A. Jović
  1. D. Pálfi
  2. P. Bošnjak ▼ 77'
  3. M. Jagodics
  4. B. Csonka ▼ 46'
  5. V. Nyíri ▼ 63'
  6. M. Simuț ▼ 63'
  7. B. Rácz
  8. K. Csernik ▼ 46'
  9. V. Zvekanov
  10. Á. Doktorics
  11. A. Pintér

Dự bị 12

  1. A. Jancsó ▲ 46'
  2. E. Sándor ▲ 46'
  3. R. Horváth ▲ 63'
  4. Z. Beronja ▲ 63'
  5. Y. Helesh ▲ 77'
  6. A. Szakály
  7. B. Mohos
  8. D. Szvoboda
  9. G. Bolla
  10. I. Katona
  11. I. Verpecz
  12. P. Tarján

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
37Ghi được59
78Thủng lưới66
0.9Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu