Szombathelyi Haladas
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
MTE 1904

Szombathelyi Haladas vs MTE 1904

Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 1-2 MTE 1904 tại NB II, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 0, hòa 0, MTE 1904 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 36
Sân vận động
Haladás Stadion, Szombathely
Trọng tài
A. Molnar
Phong độ
LLLLL Szombathelyi Haladas
WDWDL MTE 1904
  1. 6' 0-1 D. Illés
  2. 22' V. Nyiri
  3. 28' S. Devecseri
  4. 36' 0-2 D. Illés
  5. 45' B. Gancs
  6. HT0-2
  7. 46' M. Tóth Á. Borvető
  8. 46' P. Bošnjak S. Devecseri
  9. 48' Z. Nagy
  10. 51' S. Papp
  11. 59' K. Csernik Á. Doktorics
  12. 61' B. Csonka
  13. 63' M. Jasarevic
  14. 64' K. Korbély D. Szalka
  15. 64' K. Nagy Z. Nagy
  16. 77' M. Czingráber D. Illés
  17. 79' B. Csonka 1-2
  18. 83' A. Debreceni M. Jasarevic
  19. 83' B. Tifán-Péter B. Gáncs
  20. 85' G. Mayer R. Horváth
  21. 85' I. Katona V. Nyíri
  22. 90'+2 T. Bence
  23. FT1-2

Đội hình

Szombathelyi Haladas HLV: M. Hipp
  1. R. Mursits
  2. S. Devecseri ▼ 46'
  3. B. Csonka
  4. G. Bolla
  5. V. Nyíri ▼ 85'
  6. B. Rácz
  7. V. Zvekanov
  8. Á. Doktorics ▼ 59'
  9. Á. Borvető ▼ 46'
  10. R. Molnár
  11. R. Horváth ▼ 85'

Dự bị 6

  1. M. Tóth ▲ 46'
  2. P. Bošnjak ▲ 46'
  3. K. Csernik ▲ 59'
  4. G. Mayer ▲ 85'
  5. I. Katona ▲ 85'
  6. D. Pálfi
MTE 1904 HLV: C. Horváth
  1. M. Heinrich
  2. D. István
  3. S. Papp
  4. M. Jasarevic ▼ 83'
  5. G. Simita
  6. K. Horváth
  7. B. Gáncs ▼ 83'
  8. B. Végh
  9. D. Illés ▼ 77'
  10. D. Szalka ▼ 64'
  11. Z. Nagy ▼ 64'

Dự bị 7

  1. K. Korbély ▲ 64'
  2. K. Nagy ▲ 64'
  3. M. Czingráber ▲ 77'
  4. A. Debreceni ▲ 83'
  5. B. Tifán-Péter ▲ 83'
  6. B. Buglyó
  7. B. Slakta

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
63Ghi được42
65Thủng lưới50
1.43Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu