MTE 1904 vs Szombathelyi Haladas
Tỷ số chung cuộc: MTE 1904 1-0 Szombathelyi Haladas tại NB II, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MTE 1904 thắng 5, hòa 0, Szombathelyi Haladas thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 17
- Sân vận động
- Wittmann Antal park, Mosonmagyaróvár
- Trọng tài
- T. Sipos
- Phong độ
- WDWDL MTE 1904
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- HT0-0
- 62' ▲ Á. Borvető ▼ R. Molnár
- 62' ▲ L. Lencse ▼ M. Tóth
- 64' T. Csilus
- 66' ▲ M. Jasarevic ▼ N. Monori
- 66' ▲ M. Sajbán ▼ L. Tóth
- 68' M. Sajbán 1-0
- 77' S. Papp
- 78' ▲ Á. Doktorics ▼ K. Csernik
- 78' ▲ V. Nyíri ▼ Z. Derekas
- 79' ▲ K. Nagy ▼ Z. Nagy
- 82' ▲ A. Taipi ▼ T. Csilus
- 85' B. Vegh
- 88' ▲ B. Buglyó ▼ B. Gáncs
- 88' ▲ M. Czingráber ▼ D. Szalka
- 89' L. Lencse
- FT1-0
Đội hình
- M. Heinrich
- D. István
- S. Papp
- G. Simita
- K. Horváth
- L. Tóth ▼ 66'
- B. Gáncs ▼ 88'
- B. Végh
- D. Szalka ▼ 88'
- Z. Nagy ▼ 79'
- N. Monori ▼ 66'
Dự bị 10
- M. Jasarevic ▲ 66'
- M. Sajbán ▲ 66'
- K. Nagy ▲ 79'
- B. Buglyó ▲ 88'
- M. Czingráber ▲ 88'
- A. Debreceni
- B. Slakta
- G. Boros
- R. Svarda
- R. Szabó
- I. Verpecz
- P. Bošnjak
- M. Németh
- M. Csató
- M. Simuț
- B. Rácz
- T. Csilus ▼ 82'
- K. Csernik ▼ 78'
- M. Tóth ▼ 62'
- Z. Derekas ▼ 78'
- R. Molnár ▼ 62'
Dự bị 12
- Á. Borvető ▲ 62'
- L. Lencse ▲ 62'
- Á. Doktorics ▲ 78'
- V. Nyíri ▲ 78'
- A. Taipi ▲ 82'
- G. Bolla
- G. Hursán
- P. Tarján
- R. Horváth
- R. Mursits
- S. Devecseri
- Z. Sipos
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 79 - 36 | +43 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 48 | +38 | 74 | |
| 3 | 38 | 54 - 37 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 50 - 38 | +12 | 64 | |
| 5 | 38 | 57 - 48 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 59 - 46 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 38 - 31 | +7 | 58 | |
| 8 | 38 | 45 - 51 | -6 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 56 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 46 | |
| 13 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 56 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 63 | -17 | 41 | |
| 17 | 38 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 56 | -9 | 37 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
42Ghi được63
50Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai29