Soroksar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Csakvar

Soroksar vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 2-0 Csakvar tại NB II, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 6, hòa 2, Csakvar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 37
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
J. Ducsai
Phong độ
WWWWW Soroksar
WLLLD Csakvar
  1. 10' B. Lovrencsics 1-0
  2. 19' N. Laszlo
  3. HT1-0
  4. 56' G. Mim R. Baracskai
  5. 62' S. Magyari K. Szerető
  6. 64' M. Hudak
  7. 65' R. Molnár T. Takács
  8. 65' Z. Magyar B. Kártik
  9. 70' Z. Derekas
  10. 70' N. Tamás A. Torvund
  11. 73' A. Haris M. Hudák
  12. 73' P. Ternován O. Nagy
  13. 82' D. Redzic 2-0
  14. 86' A. Haris
  15. 87' Z. Derekas
  16. 87' Z. Derekas
  17. 88' D. Karacs
  18. 90' G. Ladányi D. Redzic
  19. FT2-0

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. B. Major
  2. D. Valencsik
  3. D. Csontos
  4. O. Nagy ▼ 73'
  5. G. Gyömbér
  6. A. Lőrinczy
  7. M. Hudák ▼ 73'
  8. M. Katona
  9. B. Lovrencsics
  10. K. Szerető ▼ 62'
  11. D. Redzic ▼ 90'

Dự bị 8

  1. S. Magyari ▲ 62'
  2. A. Haris ▲ 73'
  3. P. Ternován ▲ 73'
  4. G. Ladányi ▲ 90'
  5. A. Abu
  6. A. Kékesi
  7. K. Lipcsei
  8. R. Kópis
Csakvar HLV: T. Mónos
  1. M. Auerbach
  2. T. Vaskó
  3. M. Dulló
  4. N. László
  5. D. Karacs
  6. B. Kártik ▼ 65'
  7. Z. Derekas
  8. G. Ominger
  9. R. Baracskai ▼ 56'
  10. T. Takács ▼ 65'
  11. A. Torvund ▼ 70'

Dự bị 12

  1. G. Mim ▲ 56'
  2. R. Molnár ▲ 65'
  3. Z. Magyar ▲ 65'
  4. N. Tamás ▲ 70'
  5. Á. Baranyai
  6. D. Mészáros
  7. G. Major
  8. G. Makrai
  9. J. Mayer
  10. K. Körmendi
  11. P. Zelizi
  12. V. Koval

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
76Ghi được57
74Thủng lưới60
1.73Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu