Csakvar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Soroksar

Csakvar vs Soroksar

Tỷ số chung cuộc: Csakvar 1-0 Soroksar tại NB II, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csakvar thắng 2, hòa 0, Soroksar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Tersztyanszky Odon Sportkozpont, Csakvar
Phong độ
WLLLD Csakvar
WWWWW Soroksar
  1. 40' Z. Krupa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Kundrak M. Konczey
  4. 46' K. Horvath A. Ven
  5. 66' V. Haragos B. Ominger
  6. 78' N. Dencinger B. Somfalvi
  7. 78' Z. Galfi B. J. Golik
  8. 83' Z. Krupa
  9. 87' A. Kekesi
  10. 89' Yellow Card
  11. 90'+4 R. Baracskai
  12. 90'+1 R. Baracskai Z. Krupa
  13. 90'+1 M. Lorentz D. Meszaros
  14. FT1-0

Đội hình

Csakvar HLV: Balazs Toth
  1. 72B. Lehoczki
  2. 4M. Helembai
  3. 6B. Pal
  4. 11P. Banyai
  5. 16D. Meszaros▼ 90'
  6. 26A. Umathum
  7. 32M. Radics
  8. 71K. Herjeczki
  9. 77B. Ominger▼ 66'
  10. 80Z. Krupa▼ 90'
  11. 99B. Somfalvi▼ 78'

Dự bị 12

  1. 92A. Perczel
  2. 2G. Zalan
  3. 5D. Karacs
  4. 7A. Fejos
  5. 8B. Szabo
  6. 10D. Szakaly
  7. 17A. Simon
  8. 20V. Haragos▲ 66'
  9. 24N. Dencinger▲ 78'
  10. 33R. Baracskai▲ 90'
  11. 42M. Lorentz▲ 90'
  12. 49B. Tifan-Peter
Soroksar HLV: Gabor Korolovszky
  1. 33L. Ori
  2. 4A. Kekesi
  3. 7A. Ven▼ 46'
  4. 8A. Vass
  5. 11K. Kobol
  6. 18M. Konczey▼ 46'
  7. 20B. Lovrencsics
  8. 21B. J. Golik▼ 78'
  9. 22C. Lakatos
  10. 25O. Nagy
  11. 27A. Bagi

Dự bị 11

  1. 31A. Holczer
  2. 6E. Nemeth
  3. 9Z. Kalnoki-Kis
  4. 10Z. Galfi▲ 78'
  5. 23M. Kroner
  6. 30R. William
  7. 55G. Bora
  8. 65N. Kundrak▲ 46'
  9. 66K. Horvath▲ 46'
  10. 68C. Kokovai
  11. 17D. Gagyor

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
47Ghi được48
43Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu