Szolnoki MAV FC vs Bekescsaba 1912
Tỷ số chung cuộc: Szolnoki MAV FC 1-1 Bekescsaba 1912 tại NB II, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szolnoki MAV FC thắng 3, hòa 3, Bekescsaba 1912 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 14
- Sân vận động
- Tiszaligeti Stadion, Szolnok
- Trọng tài
- J. Takacs
- Phong độ
- WDDWW Szolnoki MAV FC
- LLLDD Bekescsaba 1912
- 18' 0-1 L. Fazekas
- 39' ▲ Z. Sipos ▼ L. Tóth
- HT0-1
- 46' ▲ D. Irmes ▼ R. Vólent
- 46' ▲ L. Kurdics ▼ C. Lakatos
- 52' B. Tóth 1-1
- 75' ▲ M. Kónya ▼ M. Földi
- 75' ▲ I. Albert ▼ S. Nagy
- 75' ▲ P. Gránicz ▼ N. Pantović
- 80' ▲ T. Ilyés ▼ D. Máris
- 84' P. Szabo
- 87' ▲ R. Molnár ▼ B. Tömösvári
- 87' ▲ G. Sipos ▼ P. Szabó
- FT1-1
Đội hình
- K. Csáki
- O. Kovács
- B. Tóth
- C. Lakatos ▼ 46'
- A. Szabó
- K. Tisza
- Á. Rokszin
- L. Tóth ▼ 39'
- B. Tömösvári ▼ 87'
- M. Földi ▼ 75'
- R. Vólent ▼ 46'
Dự bị 10
- Z. Sipos ▲ 39'
- D. Irmes ▲ 46'
- L. Kurdics ▲ 46'
- M. Kónya ▲ 75'
- R. Molnár ▲ 87'
- G. Antal
- G. Gohér
- P. Berdó
- P. Kovács
- S. Papp
- A. Czinanó
- S. Nagy ▼ 75'
- M. Farkas
- G. Bora
- P. Szabó ▼ 87'
- N. Pantović ▼ 75'
- M. Kitl
- D. Máris ▼ 80'
- M. Hodonicki
- R. Lukács
- L. Fazekas
Dự bị 8
- I. Albert ▲ 75'
- P. Gránicz ▲ 75'
- T. Ilyés ▲ 80'
- G. Sipos ▲ 87'
- Á. Kovács
- D. Winter
- L. Zvara
- R. Krnács
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 22 | +58 | 85 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 77 | |
| 3 | 38 | 57 - 40 | +17 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 34 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 42 - 37 | +5 | 59 | |
| 6 | 38 | 37 - 30 | +7 | 57 | |
| 7 | 38 | 57 - 46 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 51 | -6 | 50 | |
| 11 | 38 | 38 - 39 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 52 - 57 | -5 | 43 | |
| 13 | 38 | 41 - 65 | -24 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 53 - 69 | -16 | 42 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 35 - 60 | -25 | 41 | |
| 18 | 38 | 35 - 55 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 38 | |
| 20 | 38 | 36 - 62 | -26 | 37 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
51Ghi được66
69Thủng lưới78
1.11Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai32