Szolnoki MAV FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bekescsaba 1912

Szolnoki MAV FC vs Bekescsaba 1912

Tỷ số chung cuộc: Szolnoki MAV FC 0-0 Bekescsaba 1912 tại NB II, 25 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szolnoki MAV FC thắng 3, hòa 3, Bekescsaba 1912 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Sân vận động
Tiszaligeti Stadion, Szolnok
Trọng tài
J. Ducsai
Phong độ
WDDWW Szolnoki MAV FC
LLLDD Bekescsaba 1912
  1. 14' P. Berdo
  2. 30' M. Kitl
  3. HT0-0
  4. 57' N. Pantović P. Gránicz
  5. 77' B. Szabó P. Berdó
  6. 82' Á. Kovács P. Paudits
  7. 86' B. Tóth Á. Rokszin
  8. FT0-0

Đội hình

Szolnoki MAV FC HLV: J. Csábi
  1. T. Molnár-Farkas
  2. O. Kovács
  3. I. Csirmaz
  4. L. Tamás
  5. B. Bárdos
  6. K. Tisza
  7. Á. Rokszin ▼ 86'
  8. P. Berdó ▼ 77'
  9. T. Szekszardi
  10. C. Novák
  11. L. Kurdics

Dự bị 7

  1. B. Szabó ▲ 77'
  2. B. Tóth ▲ 86'
  3. Á. Haris
  4. K. Csáki
  5. L. Sitku
  6. M. Iván
  7. R. Rácz
Bekescsaba 1912 HLV: S. Preisinger
  1. J. Uram
  2. M. Farkas
  3. G. Bora
  4. B. Babinyecz
  5. P. Szabó
  6. G. Hursán
  7. M. Kitl
  8. P. Horvath
  9. D. Máris
  10. P. Paudits ▼ 82'
  11. P. Gránicz ▼ 57'

Dự bị 11

  1. N. Pantović ▲ 57'
  2. Á. Kovács ▲ 82'
  3. A. Bidzilya
  4. K. Ákos
  5. L. Fazekas
  6. L. Oláh
  7. M. Lászik
  8. M. Mészáros
  9. R. Krnács
  10. S. Nagy
  11. Z. Szabó

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
58Ghi được48
47Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu