Paks vs Kazincbarcikai
Tỷ số chung cuộc: Paks 5-1 Kazincbarcikai tại NB I, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paks thắng 4, hòa 0, Kazincbarcikai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 28
- Sân vận động
- Paksi FC Stadion, Paks
- Phong độ
- DLWDL Paks
- DWWDD Kazincbarcikai
- 14' A. Szendrei 1-0
- 21' B. Balogh
- 43' G. Szoke
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Berecz ▼ G. Szoke
- 46' ▲ M. Pukhtyeyev ▼ R. Schuszter
- 48' ▲ M. Klausz ▼
- 61' M. Pukhtyeyev
- 61' ▲ D. Bode ▼ B. Toth
- 61' ▲ M. Adam ▼ Z. Bevardi
- 64' B. Kartik
- 65' A. Szendrei · E. Silye 2-0
- 67' G. Gyurkits
- 73' ▲ N. Konyves ▼ E. Ikoba
- 74' L. Racz
- 75' ▲ K. Horvath ▼ G. Gyurkits
- 75' ▲ M. Zeke ▼ E. Silye
- 75' ▲ N. Baranyai ▼ V. Nyiri
- 79' 2-1 M. Pukhtyeyev · M. Klausz
- 82' D. Bode · B. Balogh 3-1
- 85' ▲ B. Vecsei ▼ A. Szendrei
- 89' D. Bode · M. Adam 4-1
- 90'+4 I. Juhasz
- 90' M. Adam11m 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 28M. Gyetvan
- 11Z. Bevardi ▼ 61'
- 26M. Szekszardi
- 12G. Vas
- 30J. Szabo
- 14E. Silye ▼ 75'
- 18G. Gyurkits ▼ 75'
- 8B. Balogh
- 21K. Papp
- 29B. Toth ▼ 61'
- 15A. Szendrei ▼ 85'
Dự bị 11
- 1A. Kovacsik
- 13D. Bode ▲ 61'
- 5B. Vecsei ▲ 85'
- 17K. Hinora
- 6O. Tamas
- 3A. Alaxai
- 19K. Horvath ▲ 75'
- 23C. Mate
- 9J. Hahn
- 7M. Adam ▲ 61'
- 20M. Zeke ▲ 75'
- 99I. Juhasz
- 17V. Nyiri ▼ 75'
- 5L. Racz
- 14S. A. Rasheed
- 4Z. Nagy
- 23M. Meskhi
- 6G. Szoke ▼ 46'
- 18R. Schuszter ▼ 46'
- 10B. Kartik
- 91J. Ferenczi
- 12E. Ikoba ▼ 73'
Dự bị 12
- 89B. Kocsis
- 1D. Gyollai
- 42N. Konyves ▲ 73'
- 8Z. Berecz ▲ 46'
- 13K. Polgar
- 88B. Trencsenyi
- 27M. Pukhtyeyev ▲ 46'
- 22P. Sebok
- 15M. Major
- 9S. Smajlagic
- 25N. Baranyai ▲ 75'
- 96M. Klausz ▲ 48'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
51Trận đấu44
110Ghi được43
71Thủng lưới88
2.16Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai16