Kazincbarcikai vs Paks
Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 0-2 Paks tại NB I, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 0, hòa 0, Paks thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 17
- Phong độ
- DWWDD Kazincbarcikai
- DLWDL Paks
- 13' M. Slogar
- 40' 0-1 A. Szendrei · J. Szabo
- 45' A. Szendrei
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ubochioma ▼ L. Deutsch
- 60' 0-2 A. Szendrei
- 62' ▲ G. Makrai ▼ L. Racz
- 64' M. Szekszardi
- 66' ▲ D. Bode ▼ B. Toth
- 67' B. Balogh
- 73' S. A. Rasheed
- 77' ▲ M. Peto ▼ K. Horvath
- 77' ▲ Z. Haraszti ▼ A. Szendrei
- 80' ▲ M. Major ▼ B. Kartik
- 80' ▲ D. Prosser ▼ M. Slogar
- 90'+2 B. Vecsei
- 90'+1 ▲ E. Silye ▼ M. Zeke
- FT0-2
Đội hình
- 99I. Juhasz
- 25N. Baranyai
- 5L. Racz ▼ 62'
- 14S. A. Rasheed
- 19L. Deutsch ▼ 46'
- 6G. Szoke
- 23M. Meskhi
- 10B. Kartik ▼ 80'
- 38B. Sos
- 11M. Slogar ▼ 80'
- 42N. Konyves
Dự bị 12
- 1D. Gyollai
- 72G. Banfalvi
- 7G. Makrai ▲ 62'
- 15M. Major ▲ 80'
- 17D. Prosser ▲ 80'
- 18R. Schuszter
- 24O. Kun
- 30Z. Boros
- 44A. Szujo
- 66B. Ferencsik
- 70M. Ubochioma ▲ 46'
- 78L. Balazsi
- 1A. Kovacsik
- 11A. Osvath
- 26M. Szekszardi
- 30J. Szabo
- 5B. Vecsei
- 20M. Zeke ▼ 90'
- 8B. Balogh
- 21K. Papp
- 19K. Horvath ▼ 77'
- 15A. Szendrei ▼ 77'
- 29B. Toth ▼ 66'
Dự bị 10
- 25B. Simon
- 28M. Gyetvan
- 14E. Silye ▲ 90'
- 2A. Kinyik
- 17K. Hinora
- 18G. Gyurkits
- 23M. Peto ▲ 77'
- 27J. Galambos
- 10Z. Haraszti ▲ 77'
- 13D. Bode ▲ 66'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
44Trận đấu51
43Ghi được110
88Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận2.16
7Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn34
16Hiệp hai61