Fehérvár FC
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pécsi MFC

Fehérvár FC vs Pécsi MFC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 4-0 Pécsi MFC tại NB I, 25 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 6, hòa 2, Pécsi MFC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WWWWW Pécsi MFC
  1. 25' Á. Gyurcsó 1-0
  2. 37' Filipe Oliveira 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' R. Frank R. Fröhlich
  5. 65' I. Kovács Filipe Oliveira
  6. 69' N. Heffler L. Szatmári
  7. 74' N. Nikolić 3-0
  8. 78' Á. Simon G. Sándor
  9. 80' N. Nikolić 4-0
  10. 81' T. Heffler Á. Gyurcsó
  11. 81' R. Kővári J. Nagy
  12. FT4-0

Đội hình

Fehérvár FC
  1. 1Calatayud
  2. 23R. Juhász
  3. 3Paulo Vinícius
  4. 22Stopira
  5. 11G. Sándor ▼ 78'
  6. 16Filipe Oliveira ▼ 65'
  7. 33D. Trebotić
  8. 30R. Szolnoki
  9. 9R. Feczesin
  10. 17N. Nikolić
  11. 7Á. Gyurcsó ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 10I. Kovács ▲ 65'
  2. 46Á. Simon ▲ 78'
  3. 5T. Heffler ▲ 81'
  4. 2Álvaro Brachi
  5. 14S. Chakla
  6. 19M. Ivanovski
  7. 31T. Horváth
Pécsi MFC
  1. 44V. Poleksić
  2. 6B. Balogh
  3. 49B. Pauljević
  4. 15B. Ojdanić
  5. 4J. Nagy ▼ 81'
  6. 5M. James
  7. 33E. Uzoma
  8. 17A. Horvath
  9. 32L. Szatmári ▼ 69'
  10. 10R. Fröhlich ▼ 61'
  11. 8D. Márkvárt

Dự bị 6

  1. 29R. Frank ▲ 61'
  2. 9N. Heffler ▲ 69'
  3. 27R. Kővári ▲ 81'
  4. 7I. Weitzer
  5. 12D. Helesfay
  6. 28M. Tadejević

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
93Ghi được46
22Thủng lưới57
2.38Bàn thắng mỗi trận1.28
24Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu