Pécsi MFC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Fehérvár FC

Pécsi MFC vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Pécsi MFC 0-2 Fehérvár FC tại NB I, 4 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pécsi MFC thắng 2, hòa 2, Fehérvár FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 10
Sân vận động
PMFC Stadion, Pécs
Phong độ
WWWWW Pécsi MFC
LLLWL Fehérvár FC
  1. 37' 0-1 N. Nikolić
  2. 45'+1 0-2 A. Čaušićphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' G. Göcze V. Poleksić
  5. 57' R. Frank N. Heffler
  6. 60' D. Trebotić I. Kovács
  7. 63' D. Wittredi R. Fröhlich
  8. 79' A. Álvarez Filipe Oliveira
  9. 85' L. Kleinheisler Á. Simon
  10. FT0-2

Đội hình

Pécsi MFC
  1. 44V. Poleksić ▼ 46'
  2. 6B. Balogh
  3. 14A. Čaušić
  4. 4J. Nagy
  5. 33E. Uzoma
  6. 17A. Horvath
  7. 32L. Szatmári
  8. 9N. Heffler ▼ 57'
  9. 27R. Kővári
  10. 10R. Fröhlich ▼ 63'
  11. 8D. Márkvárt

Dự bị 7

  1. 1G. Göcze ▲ 46'
  2. 29R. Frank ▲ 57'
  3. 7D. Wittredi ▲ 63'
  4. 5M. James
  5. 11P. Gránicz
  6. 18L. Lantos
  7. 25F. Racz
Fehérvár FC
  1. 1Calatayud
  2. 23R. Juhász
  3. 3Paulo Vinícius
  4. 22Stopira
  5. 11G. Sándor
  6. 16Filipe Oliveira ▼ 79'
  7. 46Á. Simon ▼ 85'
  8. 30R. Szolnoki
  9. 17N. Nikolić
  10. 10I. Kovács ▼ 60'
  11. 7Á. Gyurcsó

Dự bị 7

  1. 33D. Trebotić ▲ 60'
  2. 12A. Álvarez ▲ 79'
  3. 8L. Kleinheisler ▲ 85'
  4. 4Marco Caneira
  5. 6A. Fejes
  6. 9R. Feczesin
  7. 31T. Horváth

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
46Ghi được93
57Thủng lưới22
1.28Bàn thắng mỗi trận2.38
8Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu