Wofoo Tai Po
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
North District

Wofoo Tai Po vs North District

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 3-2 North District tại Premier League, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 7, hòa 1, North District thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
WLWWL Wofoo Tai Po
DWDWW North District
  1. 13' 0-1 Weverton Gudula
  2. 34' P. Chan Siu-Kwan 1-1
  3. 41' F. Navarro
  4. 45'+2 Gerson
  5. HT1-1
  6. 47' 1-2 Y. Arboleda
  7. 60' Marcao
  8. 61' E. Villalobos F. Navarro
  9. 63' Wong Hin-Sum Gerson
  10. 65' C. Paezphản lưới 2-2
  11. 74' Paulinho Simionato P. Chan Siu-Kwan
  12. 74' K. Korani Chung Wai-Keung
  13. 79' Weverton Gudula
  14. 80' Michel Renner 3-2
  15. 81' Lee Lok-Him Lucas Silva
  16. 84' B. K. Singh Lo Kong-Wai
  17. 90'+5 E. Villalobos
  18. 90'+6 E. Villalobos
  19. 90'+6 E. Villalobos
  20. FT3-2

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Chi-Kin Lee
  1. 1S. Lo
  2. 7Michel Renner
  3. 10Fernando
  4. 11Lucas Silva ▼ 81'
  5. 12Gerson ▼ 63'
  6. 14Marcao
  7. 16P. Chan Siu-Kwan ▼ 74'
  8. 18I. Sartori
  9. 26Lee Ka-Ho
  10. 33Gabriel Cividini
  11. 80Chung Wai-Keung ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 94Tse Ka-Wing
  2. 2H. Yeung
  3. 9Paulinho Simionato ▲ 74'
  4. 17Kwok Chun-Nok
  5. 22K. Korani ▲ 74'
  6. 23Lee Lok-Him ▲ 81'
  7. 28L. Tsui
  8. 34Wong Hin-Sum ▲ 63'
North District HLV: Chi-Hong Chan
  1. 63H. D. Li
  2. 3Wong Chun-Ho
  3. 5C. Paez
  4. 9Lo Kong-Wai ▼ 84'
  5. 11Weverton Gudula
  6. 15H. Wong
  7. 20Kayke David
  8. 22Y. Arboleda
  9. 29J. Khan
  10. 30F. Navarro ▼ 61'
  11. 70Samuel Granada

Dự bị 12

  1. 99C. Ng
  2. 2B. K. Singh ▲ 84'
  3. 6C. Tsang
  4. 7Yuen Sai-Kit
  5. 10Law Hiu-Chung
  6. 12C. Li
  7. 14C. J. Ho
  8. 18T. M. Dai
  9. 23C. N. Siu
  10. 32E. Villalobos ▲ 61'
  11. 73W. Wong
  12. 88J. Pang Ching-Yeung

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

37Trận đấu26
78Ghi được50
56Thủng lưới48
2.11Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu