Wofoo Tai Po vs North District
Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 0-2 North District tại Premier League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 7, hòa 1, North District thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Phong độ
- WLWWL Wofoo Tai Po
- DWDWW North District
- 7' Mikael
- 37' 0-1 Vinicius Soares
- 45' Kayke David
- HT0-1
- 46' ▲ P. Chan Siu-Kwan ▼ Mikael
- 46' ▲ J. Temelkovski ▼ Lucas Silva
- 48' 0-2 Vinicius Soares
- 61' ▲ Yuen Sai-Kit ▼ J. Khan
- 62' Daciel
- 70' ▲ Lee Lok-Him ▼ Fernando
- 80' Lee Ka-Ho
- 89' Danilo Santos
- 90'+4 ▲ K. Sung ▼ N. Benavides
- 90'+4 ▲ K. Korani ▼ Lee Ka-Ho
- 90'+2 ▲ Law Hiu-Chung ▼ Kayke David
- 90'+4 ▲ H. Wong ▼ Wong Chun-Ho
- 90'+2 ▲ W. Wong ▼ Vinicius Soares
- FT0-2
Đội hình
- 94Tse Ka-Wing
- 4Daciel
- 7Michel Renner
- 10Fernando ▼ 70'
- 11Lucas Silva ▼ 46'
- 15R. Dujardin
- 18I. Sartori
- 25Mikael ▼ 46'
- 26Lee Ka-Ho ▼ 90'
- 33Gabriel Cividini
- 87N. Benavides ▼ 90'
Dự bị 10
- 1S. Lo
- 2H. Yeung
- 3K. Sung ▲ 90'
- 6Law Chun-Ting
- 16P. Chan Siu-Kwan ▲ 46'
- 22K. Korani ▲ 90'
- 23Lee Lok-Him ▲ 70'
- 24Ngan Cheuk-Pan
- 27J. Temelkovski ▲ 46'
- 34Wong Hin-Sum
- 63H. D. Li
- 2B. K. Singh
- 3Wong Chun-Ho ▼ 90'
- 4Danilo Santos
- 5C. Paez
- 8Vinicius Soares ▼ 90'
- 9Lo Kong-Wai
- 20Kayke David ▼ 90'
- 22Y. Arboleda
- 29J. Khan ▼ 61'
- 32E. Villalobos
Dự bị 12
- 1H. Chung
- 19C. Tong
- 6C. Tsang
- 7Yuen Sai-Kit ▲ 61'
- 10Law Hiu-Chung ▲ 90'
- 11Weverton Gudula
- 12C. Li
- 15H. Wong ▲ 90'
- 17Wong Ching-Hin
- 21So Tsz-Yin
- 23C. N. Siu
- 73W. Wong ▲ 90'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 28 | +26 | 52 | |
| 3 | 22 | 57 - 26 | +31 | 42 | |
| 4 | 22 | 43 - 39 | +4 | 32 | |
| 4 | 18 | 36 - 26 | +10 | 31 | |
| 5 | 22 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 6 | 18 | 22 - 33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 18 - 28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 20 - 38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 12 - 53 | -41 | 4 |
Champions League Qualification
So sánh
37Trận đấu26
78Ghi được50
56Thủng lưới48
2.11Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai31