North District vs Wofoo Tai Po
Tỷ số chung cuộc: North District 0-3 Wofoo Tai Po tại Premier League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North District thắng 2, hòa 1, Wofoo Tai Po thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- North District Sports Ground, North District
- Phong độ
- DWDWW North District
- WLWWL Wofoo Tai Po
- 27' C. Yip
- 29' 0-1 Guilherme Biteco11m
- 41' 0-2 Michel Renner
- HT0-2
- 57' ▲ Chu Wai Kwan ▼ Lo Kong Wai
- 60' ▲ Neném ▼ Guilherme Biteco
- 63' Guilherme Kayron
- 69' ▲ Ho Chun Ting ▼ Lau Kwan Ching
- 75' 0-3 Yip Cheuk Manphản lưới
- 83' ▲ Lam Lok Yin Jerry ▼ Philip Chan Siu Kwan
- 83' ▲ Lee Lok Him ▼ Igor Sartori
- 84' ▲ Jeffrey Cheng Yu Hei ▼ Law Hiu Chung
- 84' ▲ K. Singh ▼ Yip Cheuk Man
- 84' ▲ Wong Wai Kwok ▼ Weverton Guilherme
- 86' ▲ Korani Krisna R ▼ N. Benavides
- 86' ▲ Kwok Chun Nok ▼ Lee Ka Ho
- 90' C. J. Ho
- FT0-3
Đội hình
- Pong Cheuk Hei
- Yip Cheuk Man ▼ 84'
- Guilherme Kayron
- Law Hiu Chung ▼ 84'
- Lo Kong Wai ▼ 57'
- M. Wegener
- Kendy
- Jahangir Khan
- Lau Kwan Ching ▼ 69'
- Weverton Guilherme ▼ 84'
- Matheus Chulapa
Dự bị 12
- Chu Wai Kwan ▲ 57'
- Ho Chun Ting ▲ 69'
- Jeffrey Cheng Yu Hei ▲ 84'
- K. Singh ▲ 84'
- Wong Wai Kwok ▲ 84'
- Cheung Kwai Wa
- Dai Tsz Hin Marcus
- F. Pérez-Doyle
- Li Chun Ting
- Ling Pak Yin
- Ng Pak Hei
- Yau Jason
- Tse Ka Wing
- Lee Ka Ho ▼ 86'
- Gabriel Moreira
- Marcão
- Philip Chan Siu Kwan ▼ 83'
- Guilherme Biteco ▼ 60'
- Fung Kwun Ming
- Lucas Silva
- Igor Sartori ▼ 83'
- Michel Renner
- N. Benavides ▼ 86'
Dự bị 12
- Neném ▲ 60'
- Lam Lok Yin Jerry ▲ 83'
- Lee Lok Him ▲ 83'
- Korani Krisna R ▲ 86'
- Kwok Chun Nok ▲ 86'
- Cheng Tsz Sum
- Chung Wai Keung
- Jethro Pang Ching Yeung
- Law Chun Ting
- Lin Chi Kei
- Sung Wang Ngai Kohki
- Tai Ting Hong
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được63
74Thủng lưới35
1.5Bàn thắng mỗi trận2.42
0Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai31