Kowloon City
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Warriors

Kowloon City vs Warriors

Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 1-4 Warriors tại Premier League, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 0, hòa 1, Warriors thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Phong độ
WDLLL Kowloon City
LWWWW Warriors
  1. 5' C. Lee W. Chiu
  2. 19' 0-1 N. Baffoe
  3. 39' Yuen Ho-Chun
  4. 41' 0-2 E. Camargo11m
  5. HT0-2
  6. 63' 0-3 Dudu
  7. 66' S. Sebai C. Goddard
  8. 67' 0-4 W. Wong
  9. 70' D. Eli 1-4
  10. 73' L. Ho
  11. 74' T. Loong
  12. 77' D. Eli
  13. 79' S. K. Cheng E. Camargo
  14. 87' Tsang Kam-To Yu Pui-Hong
  15. 87' C. Yang Kim Min-sub
  16. 87' Ngan Lok-Fung Poon Pui-Hin
  17. 87' Lau Yu-Ho N. Baffoe
  18. 87' H. T. Yung W. Wong
  19. FT1-4

Đội hình

Kowloon City
  1. 88Yuen Ho-Chun
  2. 2Yu Pui-Hong ▼ 87'
  3. 4Kang Jun-Hyeon
  4. 5D. Eli
  5. 6Kessi
  6. 7M. H. Bah
  7. 8W. Chiu ▼ 5'
  8. 14T. Loong
  9. 27Kayron
  10. 30Kim Min-sub ▼ 87'
  11. 34J. Hyun

Dự bị 12

  1. 1K. Cheung
  2. 13T. Kwong
  3. 21Tsang Kam-To ▲ 87'
  4. 22C. Yang ▲ 87'
  5. 23L. Ho ▲ 87'
  6. 24Tsang Ka-Chun
  7. 31H. Wong
  8. 35C. Y. Lam
  9. 37L. T. Lin
  10. 77C. Lee ▲ 5'
  11. 80H. Kwan
  12. 91L. Wong
Warriors HLV: Siu-Kei Chu
  1. 25S. Poon
  2. 3Willian Gaucho
  3. 5Dudu
  4. 6C. R. Wu
  5. 7N. Baffoe ▼ 87'
  6. 8E. Camargo ▼ 79'
  7. 10W. Wong ▼ 87'
  8. 17Mikael
  9. 21C. Goddard ▼ 66'
  10. 77M. Gigauri
  11. 99Poon Pui-Hin ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 1Leung Hing-Kit
  2. 28K. Chan
  3. 9K. Lau
  4. 11S. K. Cheng ▲ 79'
  5. 16Ngan Lok-Fung ▲ 87'
  6. 19S. Sebai ▲ 66'
  7. 27Lau Yu-Ho ▲ 87'
  8. 30C. Hui
  9. 31H. T. Yung ▲ 87'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

27Trận đấu27
33Ghi được65
49Thủng lưới32
1.22Bàn thắng mỗi trận2.41
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu