Warriors vs Kowloon City
Tỷ số chung cuộc: Warriors 3-2 Kowloon City tại Premier League, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Warriors thắng 6, hòa 1, Kowloon City thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 15
- Sân vận động
- Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
- Phong độ
- LWWWW Warriors
- DLLLW Kowloon City
- 24' 0-1 Kayron11m
- 28' E. Camargo
- 43' Willian Gaucho
- 45' Dudu
- 45'+4 Yu Wai-Lim
- HT0-1
- 58' Ngan Lok-Fung
- 64' 0-2 Willian Gaúcho
- 66' ▲ R. Tachibana ▼ Li Ngai Hoi
- 66' ▲ Taufee Skandari ▼ M. Paulissen
- 68' H. Anier 1-2
- 70' ▲ Tsang Kam To ▼ Loong Tsz Hin
- 72' Everton Camargo11m 2-2
- 74' H. Anier 3-2
- 77' ▲ Kim Min-Kyu ▼ Yu Wai Lim
- 77' ▲ Hui Ka Lok ▼ Yim Kai Cheuk Anson
- 78' Yuen Ho-Chun
- 78' R. Tafazolli
- 84' ▲ Cheng Siu Kwan ▼ Law Cheuk Hei
- 84' ▲ Wu Chun Ming ▼ Ngan Lok Fung
- FT3-2
Đội hình
- Chan Ka Ho
- R. Tafazolli
- Li Ngai Hoi ▼ 66'
- Yu Wai Lim ▼ 77'
- Ngan Lok Fung ▼ 84'
- Dudú
- Wong Wai
- M. Paulissen ▼ 66'
- Law Cheuk Hei ▼ 84'
- H. Anier
- Everton Camargo
Dự bị 12
- R. Tachibana ▲ 66'
- Taufee Skandari ▲ 66'
- Kim Min-Kyu ▲ 77'
- Cheng Siu Kwan ▲ 84'
- Wu Chun Ming ▲ 84'
- Chang Hei Yin
- Leung Hing Kit
- Paulinho Simionato
- Poon Sheung Hei
- T. Chow
- Wong Chun Ho
- Yung Hui To
- Yuen Ho Chun
- Yu Pui Hong
- Willian Gaúcho
- Kang Jun-Hyeon
- Loong Tsz Hin ▼ 70'
- Yim Kai Cheuk Anson ▼ 77'
- Chiu Wan Chun
- Y. Tanaka
- Lam Hok Hei ▼ 84'
- A. Sané
- Kayron
Dự bị 11
- Tsang Kam To ▲ 70'
- Hui Ka Lok ▲ 77'
- Au Yeung Ho Ming
- Au Yeung Yiu Chung
- Chan Man Fai
- Fung Tin Wing
- Ho Lung Ho
- Li Hon Ho
- Luk Felix
- Tsui King Yau Isaac
- Yuen Sai Kit
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
36Trận đấu25
72Ghi được36
55Thủng lưới68
2Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai18