Kowloon City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Warriors

Kowloon City vs Warriors

Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 1-2 Warriors tại Premier League, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 0, hòa 1, Warriors thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 25
Sân vận động
Sham Shui Po Sports Ground, Kowloon
Phong độ
DLLLW Kowloon City
LWWWW Warriors
  1. 35' Chan Man Fai Y. Tanaka
  2. 45'+5 0-1 H. Anier
  3. HT0-1
  4. 46' A. Sané Ho Lung Ho
  5. 68' Fung Tin Wing Tsang Kam To
  6. 69' T. W. Fung
  7. 72' R. Tafazolli
  8. 75' Li Ngai Hoi M. Paulissen
  9. 80' Paulinho Simionato Cheng Siu Kwan
  10. 81' Yang Chao-jing Lam Hok Hei
  11. 89' R. Tafazolli
  12. 89' R. Tafazolli
  13. 90'+5 Yu Wai Lim H. Anier
  14. 90'+9 Kayron 1-1
  15. 90'+10 1-2 0 Samuel
  16. FT1-2

Đội hình

Kowloon City HLV: Chan Ming Kong
  1. Yuen Ho Chun
  2. Tsang Kam To ▼ 68'
  3. Yu Pui Hong
  4. Willian Gaúcho
  5. Kang Jun-Hyeon
  6. Loong Tsz Hin
  7. Diego Eli
  8. Ho Lung Ho ▼ 46'
  9. Y. Tanaka ▼ 35'
  10. Lam Hok Hei ▼ 81'
  11. Kayron

Dự bị 12

  1. Chan Man Fai ▲ 35'
  2. A. Sané ▲ 46'
  3. Fung Tin Wing ▲ 68'
  4. Yang Chao-jing ▲ 81'
  5. Au Yeung Ho Ming
  6. Au Yeung Yiu Chung
  7. Chiu Wan Chun
  8. Hui Ka Lok
  9. Li Hon Ho
  10. Luk Felix
  11. Niltinho
  12. Yuen Sai Kit
Warriors HLV: Chu Siu Kei
  1. Chan Ka Ho
  2. R. Tafazolli
  3. Kim Min-Kyu
  4. Dudú
  5. M. Paulissen ▼ 75'
  6. Wu Chun Ming
  7. R. Tachibana
  8. H. Anier ▼ 90'
  9. Samuel
  10. Cheng Siu Kwan ▼ 80'
  11. Everton Camargo

Dự bị 10

  1. Li Ngai Hoi ▲ 75'
  2. Paulinho Simionato ▲ 80'
  3. Yu Wai Lim ▲ 90'
  4. Law Cheuk Hei
  5. Leung Hing Kit
  6. T. Chow
  7. Tang In Chim
  8. Wong Chun Ho
  9. Wong Wai
  10. Yung Hui To

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

25Trận đấu36
36Ghi được72
68Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu