Eastern
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kowloon City

Eastern vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Eastern 2-1 Kowloon City tại Premier League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 5, hòa 1, Kowloon City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Phong độ
LDLLW Eastern
WDLLL Kowloon City
  1. 13' 0-1 M. Park
  2. 15' Kang Jun-Hyeon
  3. 20' Lau Kwan Ching J. Carreon
  4. 45' Y. Okubo 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' C. Leung Chang Kwong-Yin
  7. 51' C. Leung
  8. 52' M. Bleda
  9. 52' M. Bleda 2-1
  10. 54' W. Chiu Kayron
  11. 60' Tsang Kam-To
  12. 63' Carioca Tsang Kam-To
  13. 63' C. Lee L. Ho
  14. 64' M. H. Bah
  15. 64' D. Almazan Leung Kwun-Chung
  16. 78' Hui Ka-Lok M. Park
  17. 78' T. W. Fung M. H. Bah
  18. 79' C. Lee
  19. 85' Carioca
  20. 89' M. K. Gondra
  21. 90'+5 Wong Tsz-Ho
  22. FT2-1

Đội hình

Eastern HLV: Losada
  1. 1H. Yapp
  2. 2C. Hall
  3. 5M. Lorenz
  4. 8J. Carreon ▼ 20'
  5. 9Y. Okubo
  6. 22Leung Kwun-Chung ▼ 64'
  7. 27M. K. Gondra
  8. 30Wong Tsz-Ho
  9. 32H. Lam
  10. 37Chang Kwong-Yin ▼ 46'
  11. 91Gil Martins

Dự bị 12

  1. 26F. Liu
  2. 10M. Bleda ▲ 52'
  3. 15Lau Kwan Ching ▲ 20'
  4. 16C. Leung ▲ 46'
  5. 19Yiu Ho-Ming
  6. 21D. Almazan ▲ 64'
  7. 28C. Siu
  8. 33M. H. Gao
  9. 43U. Contiero
  10. 65Wong Fred Yang
  11. 66M. Gao
  12. 88M. H. Cheung
Kowloon City
  1. 88Yuen Ho-Chun
  2. 2Yu Pui-Hong
  3. 4Kang Jun-Hyeon
  4. 5D. Eli
  5. 6Kessi
  6. 7M. H. Bah ▼ 78'
  7. 10M. Park ▼ 78'
  8. 11Luizinho
  9. 21Tsang Kam-To ▼ 63'
  10. 23L. Ho ▼ 63'
  11. 27Kayron ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 1K. Cheung
  2. 3Carioca ▲ 63'
  3. 8W. Chiu ▲ 54'
  4. 14T. Loong
  5. 20Yim Kai-Cheuk
  6. 25Hui Ka-Lok ▲ 78'
  7. 35C. Y. Lam
  8. 77C. Lee ▲ 63'
  9. 95T. W. Fung ▲ 78'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

34Trận đấu27
54Ghi được33
76Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu