Kowloon City vs Eastern
Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 1-1 Eastern tại Premier League, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 1, hòa 1, Eastern thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Sân vận động
- Sham Shui Po Sports Ground, Kowloon
- Phong độ
- WDLLL Kowloon City
- LDLLW Eastern
- 6' A. Jojophản lưới 1-0
- 36' ▲ Leung Chun Pong ▼ Lam Hin Ting
- 40' J. Yu
- HT1-0
- 61' D. Almazan
- 62' Yim Kai-Cheuk
- 65' ▲ Ma Hei Wai ▼ A. Jojo
- 67' ▲ Seong Min-gyu ▼ Kayron
- 69' Chan Man-Fai
- 71' V. Bertomeu
- 75' ▲ Niltinho ▼ Chan Man Fai
- 75' ▲ Tsang Kam To ▼ Hui Ka Lok
- 76' D. Eli
- 80' ▲ Cheng Chun Wang Ryan ▼ Lam Hok Hei
- 80' ▲ Wong Ho Chun Anson ▼ Jesse Yu Joy Yin
- 90'+3 Niltinho
- 90'+3 Lam Hok-Hei
- 90'+6 A. C. Jojo
- 90'+13 1-1 3 Víctor Bertomeu
- FT1-1
Đội hình
- Yuen Ho Chun
- Yu Pui Hong
- Willian Gaúcho
- Tsang Ka Chun
- Yim Kai Cheuk Anson
- Diego Eli
- Hui Ka Lok ▼ 75'
- Chiu Wan Chun
- Lam Hok Hei ▼ 80'
- Chan Man Fai ▼ 75'
- Kayron ▼ 67'
Dự bị 12
- Seong Min-gyu ▲ 67'
- Niltinho ▲ 75'
- Tsang Kam To ▲ 75'
- Cheng Chun Wang Ryan ▲ 80'
- A. Rai
- Au Yeung Ho Ming
- Ho Lung Ho
- Li Hon Ho
- Luk Felix
- Ma Chin Ho
- Tse Ka Chun
- Tsui King Yau Isaac
- Yapp Hung Fai
- Marcos Gondra
- Leung Kwun Chung Rio
- T. Kozubaev
- C. Hall
- A. Jojo ▼ 65'
- Daniel Almazan
- Lam Hin Ting ▼ 36'
- Jesse Yu Joy Yin ▼ 80'
- Víctor Bertomeu
- Noah Baffoe
Dự bị 12
- Leung Chun Pong ▲ 36'
- Ma Hei Wai ▲ 65'
- Wong Ho Chun Anson ▲ 80'
- Cheung Man Ho
- Chung Hoi Man
- Gao Ming Ho
- Lee Chun Ting
- Liu Fu Yuen
- Prabhat Gurung
- Siu Ching
- Wong Ho Yin
- Yeung Tung Ki
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
25Trận đấu36
36Ghi được72
68Thủng lưới48
1.44Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai43