Eastern
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kowloon City

Eastern vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Eastern 3-1 Kowloon City tại Premier League, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 5, hòa 1, Kowloon City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 24
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
LDLLW Eastern
DLLLW Kowloon City
  1. 40' J. Kang
  2. 43' Lee Chun Ting 1-0
  3. 45' 1-1 Yang Chao-jing
  4. HT1-1
  5. 57' Noah Baffoe 2-1
  6. 62' A. Sané Yang Chao-jing
  7. 62' Y. Tanaka Chan Man Fai
  8. 63' Ma Hei Wai Lee Chun Ting
  9. 63' Víctor Bertomeu A. Mitrović
  10. 68' Au Yeung Ho Ming Fung Tin Wing
  11. 71' D. Eli
  12. 73' Yu Pui-Hong
  13. 81' Gao Ming Ho Gu Bin
  14. 88' Noah Baffoe11m 3-1
  15. 90'+10 S. Narh
  16. 90'+13 A. Sane
  17. 90'+3 Lam Chin Yu C. Hall
  18. 90'+1 Loong Tsz Hin Yu Pui Hong
  19. 90'+1 Tsui King Yau Isaac Ho Lung Ho
  20. FT3-1

Đội hình

Eastern HLV: Roberto Losada
  1. Yapp Hung Fai
  2. Marcos Gondra
  3. Leung Kwun Chung Rio
  4. A. Mitrović ▼ 63'
  5. C. Hall ▼ 90'
  6. Leung Chun Pong
  7. Gu Bin ▼ 81'
  8. Lam Hin Ting ▼ 63'
  9. N. Narh
  10. Noah Baffoe
  11. Lee Chun Ting ▼ 63'

Dự bị 12

  1. Ma Hei Wai ▲ 63'
  2. Víctor Bertomeu ▲ 63'
  3. Gao Ming Ho ▲ 81'
  4. Lam Chin Yu ▲ 90'
  5. Cheung Man Ho
  6. Chung Hoi Man
  7. Liu Fu Yuen
  8. Prabhat Gurung
  9. Siu Ching
  10. U. Contiero
  11. Wong Tsz Ho
  12. Yeung Tung Ki
Kowloon City HLV: Chan Ming Kong
  1. Yuen Ho Chun
  2. Yu Pui Hong ▼ 90'
  3. Willian Gaúcho
  4. Kang Jun-Hyeon
  5. Diego Eli
  6. Hui Ka Lok
  7. Ho Lung Ho ▼ 90'
  8. Fung Tin Wing ▼ 68'
  9. Chan Man Fai ▼ 62'
  10. Kayron
  11. Yang Chao-jing ▼ 62'

Dự bị 12

  1. A. Sané ▲ 62'
  2. Y. Tanaka ▲ 62'
  3. Au Yeung Ho Ming ▲ 68'
  4. Loong Tsz Hin ▲ 90'
  5. Tsui King Yau Isaac ▲ 90'
  6. Au Yeung Yiu Chung
  7. Lam Hok Hei
  8. Li Hon Ho
  9. Luk Felix
  10. Niltinho
  11. Tsang Kam To
  12. Yuen Sai Kit

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

36Trận đấu25
72Ghi được36
48Thủng lưới68
2Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu