North District vs Southern District
Tỷ số chung cuộc: North District 2-3 Southern District tại Premier League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: North District thắng 2, hòa 2, Southern District thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 23
- Sân vận động
- North District Sports Ground, North District
- Phong độ
- LDWDW North District
- WWDWW Southern District
- 5' 0-1 Stefan Pereira
- 19' Lee Ka-Yiu
- 32' ▲ Lau Kwan Ching ▼ E. Villalobos
- HT0-1
- 46' ▲ Wong Ho Yin ▼ Chak Ting Fung
- 46' ▲ Yung Ho ▼ S. Ichikawa
- 49' A. Mahama
- 53' 0-2 K. Kawase
- 59' Weverton Guilherme11m 1-2
- 69' 1-3 Stefan Pereira
- 70' ▲ M. Wegener ▼ K. Singh
- 70' ▲ Jackson ▼ Stefan Pereira
- 72' Danilo 2-3
- 77' ▲ Yau Cheuk Fung ▼ Lee Ka Yiu
- 87' ▲ Chong Tsun Aidan ▼ M. Awal
- 90'+4 H. Yung
- 90'+3 ▲ Dai Tsz Hin Marcus ▼ Kendy
- FT2-3
Đội hình
- Pong Cheuk Hei
- Danilo
- Guilherme Kayron
- Law Hiu Chung
- Lo Kong Wai
- Kendy ▼ 90'
- Jahangir Khan
- Wong Wai Kwok
- E. Villalobos ▼ 32'
- K. Singh ▼ 70'
- Weverton Guilherme
Dự bị 12
- Lau Kwan Ching ▲ 32'
- M. Wegener ▲ 70'
- Dai Tsz Hin Marcus ▲ 90'
- B. Tandy Ortega
- Cheng Jeffrey Yu Hei
- Cheung Kwai Wa
- Li Chun Ting
- Ling Pak Yin
- Matheus Chulapa
- Ng Pak Hei
- Siu Sai Chung
- Tong Chun Hung
- Ng Wai Him
- Chak Ting Fung ▼ 46'
- K. Kawase
- Chan Yun Tung
- Lee Ka Yiu ▼ 77'
- J. Acosta
- M. Awal ▼ 87'
- Chan Hoi Pak Paco
- S. Ichikawa ▼ 46'
- Stefan Pereira ▼ 70'
- Lai Kak Yi
Dự bị 9
- Wong Ho Yin ▲ 46'
- Yung Ho ▲ 46'
- Jackson ▲ 70'
- Yau Cheuk Fung ▲ 77'
- Chong Tsun Aidan ▲ 87'
- Chan Ka Ho
- Cheung Kwok Fung
- Ju Ying Zhi
- Ngan Ngo Tin
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
26Trận đấu27
39Ghi được38
74Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.41
0Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai19