Southern District vs North District
Tỷ số chung cuộc: Southern District 2-2 North District tại Premier League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 4, hòa 2, North District thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 14
- Sân vận động
- Aberdeen Sports Ground, Hong Kong
- Phong độ
- WWDWW Southern District
- LDWDW North District
- 16' 0-1 Ng Wai Himphản lưới
- 30' Matheus Porto
- 35' Nenem
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Ka Yiu ▼ Leung Yau Wai
- 46' ▲ Ngan Ngo Tin ▼ Ng Wai Him
- 46' ▲ Stefan Pereira ▼ Ju Ying Zhi
- 51' 0-2 Lo Kong Wai
- 56' ▲ R. Merkies ▼ Chen Ngo Hin
- 63' R. Merkies 1-2
- 65' Jackson 2-2
- 66' ▲ S. Ichikawa ▼ Kessi
- 67' ▲ Lau Kwan Ching ▼ Itallo
- 81' ▲ Wong Wai Kwok ▼ Matheus Porto
- 90'+5 K. Lau
- 90'+8 Nenem
- 90'+8 Nenem
- 90'+1 ▲ Cheung Chun Hin Marco ▼ M. Wegener
- 90'+1 ▲ Chu Wai Kwan ▼ Lo Kong Wai
- FT2-2
Đội hình
- Ng Wai Him ▼ 46'
- Chak Ting Fung
- Tomas
- Júnior Goiano
- Leung Yau Wai ▼ 90'
- Ju Ying Zhi ▼ 46'
- Kessi ▼ 66'
- Jackson
- S. Sasaki
- R. Togashi
- Chen Ngo Hin ▼ 56'
Dự bị 10
- Lee Ka Yiu ▲ 46'
- Ngan Ngo Tin ▲ 46'
- Stefan Pereira ▲ 46'
- R. Merkies ▲ 56'
- S. Ichikawa ▲ 66'
- Choy Tsz To
- Lai Kak Yi
- Ma Man Ching
- Yau Cheuk Fung
- Yung Ho
- Lam Chun Kit
- Yip Cheuk Man
- Neném
- Lo Kong Wai ▼ 90'
- M. Wegener ▼ 90'
- Jordan Lam Lok Kan
- Kendy
- Tena
- Pedrão
- Itallo ▼ 67'
- Matheus Porto ▼ 81'
Dự bị 12
- Lau Kwan Ching ▲ 67'
- Wong Wai Kwok ▲ 81'
- Cheung Chun Hin Marco ▲ 90'
- Chu Wai Kwan ▲ 90'
- Chan Ho Ka
- Chow Ka Lok Leo
- Ho Chun Ho
- Ho Chun Ting
- Lee Wan Lok
- Siu Sai Chung
- So Kai Tsun
- Tong Chun Hung
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
23Trận đấu20
46Ghi được27
22Thủng lưới43
2Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới0
14Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai16