Southern District vs North District
Tỷ số chung cuộc: Southern District 4-1 North District tại Premier League, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 4, hòa 2, North District thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 16
- Sân vận động
- Aberdeen Sports Ground, Hong Kong
- Phong độ
- WWDWW Southern District
- LDWDW North District
- 2' Gregory 1-0
- 4' 1-1 E. Villalobos
- HT1-1
- 46' ▲ Wong Ho Yin ▼ J. Acosta
- 53' ▲ Chan Yun Tung ▼ Lee Ka Yiu
- 56' Wong Ho Yin 2-1
- 59' ▲ Matheus Chulapa ▼ Jahangir Khan
- 69' ▲ M. Awal ▼ S. Ichikawa
- 69' ▲ Lee Min-Woo ▼ Guilherme Kayron
- 69' ▲ Samuel Wong Ching In ▼ Ho Chun Ting
- 78' ▲ Stefan Pereira ▼ Gregory
- 78' Stefan Pereira 3-1
- 80' Jackson 4-1
- 89' ▲ Law Hiu Chung ▼ Lau Kwan Ching
- 90'+1 J. Song
- 90'+2 Matheus Chulapa
- 90'+3 Law Hiu-Chung
- FT4-1
Đội hình
- Ng Wai Him
- Chak Ting Fung
- K. Kawase
- Lee Ka Yiu ▼ 53'
- J. Acosta ▼ 46'
- Kessi
- Jackson
- S. Sasaki
- Chan Hoi Pak Paco
- S. Ichikawa ▼ 69'
- Gregory ▼ 78'
Dự bị 11
- Wong Ho Yin ▲ 46'
- Chan Yun Tung ▲ 53'
- M. Awal ▲ 69'
- Stefan Pereira ▲ 78'
- Chan Ka Ho
- Chong Tsun Aidan
- Lai Kak Yi
- Ngan Ngo Tin
- Song Ju-Ho
- Yau Cheuk Fung
- Yung Ho
- Pong Cheuk Hei
- Danilo
- Guilherme Kayron ▼ 69'
- Lo Kong Wai
- M. Wegener
- Ho Chun Ting ▼ 69'
- Kendy
- Jahangir Khan ▼ 59'
- Lau Kwan Ching ▼ 89'
- E. Villalobos
- Weverton Guilherme
Dự bị 12
- Matheus Chulapa ▲ 59'
- Lee Min-Woo ▲ 69'
- Samuel Wong Ching In ▲ 69'
- Law Hiu Chung ▲ 89'
- Cheung Kwai Wa
- Dai Tsz Hin Marcus
- Li Chun Ting
- Ng Pak Hei
- Siu Sai Chung
- Tong Chun Hung
- Wong Wai Kwok
- Ling Pak Yin
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
27Trận đấu26
38Ghi được39
37Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai19