Kowloon City vs Rangers
Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 0-5 Rangers tại Premier League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 3, hòa 1, Rangers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 23
- Sân vận động
- Sham Shui Po Sports Ground, Kowloon
- Phong độ
- DLLLW Kowloon City
- LLLWL Rangers
- 28' 0-1 B. Braunshtain
- 32' 0-2 Lau Chi Lok
- 35' ▲ A. Sané ▼ Kayron
- 35' ▲ Chan Man Fai ▼ Willian Gaúcho
- 45'+6 0-3 N. Ibrahim
- HT0-3
- 47' 0-4 Luiz Humberto
- 61' ▲ Guilherme Biteco ▼ N. Ibrahim
- 61' ▲ Ma Yung Sang ▼ B. Braunshtain
- 70' ▲ Yiu Ho Ming ▼ Li Wing Ho
- 71' ▲ Au Yeung Ho Ming ▼ Fung Tin Wing
- 71' ▲ Niltinho ▼ Lam Hok Hei
- 76' Luizinho
- 79' M. Ansah
- 79' ▲ Cheung Ching Wan ▼ Luiz Humberto
- 79' ▲ Leung Hoi Chun ▼ Chang Kwong Yin
- 84' R. Hayashi
- 84' ▲ Yang Chao-jing ▼ Ho Lung Ho
- 90' 0-5 Yiu Ho Ming
- FT0-5
Đội hình
- Li Hon Ho ▼ 70'
- Tsang Kam To
- Yu Pui Hong
- Willian Gaúcho ▼ 35'
- Kang Jun-Hyeon
- Diego Eli
- Ho Lung Ho ▼ 84'
- Y. Tanaka
- Fung Tin Wing ▼ 71'
- Lam Hok Hei ▼ 71'
- Kayron ▼ 35'
Dự bị 12
- A. Sané ▲ 35'
- Chan Man Fai ▲ 35'
- Au Yeung Ho Ming ▲ 71'
- Niltinho ▲ 71'
- Yang Chao-jing ▲ 84'
- Au Yeung Yiu Chung
- Hui Chak Wai
- Loong Tsz Hin
- Luk Felix
- Tsui King Yau Isaac
- Yuen Ho Chun
- Yuen Sai Kit
- O. Shliakotin
- M. Rindo
- Leung Wai Fung
- R. Hayashi
- Li Wing Ho ▼ 70'
- M. Ansah
- B. Braunshtain ▼ 61'
- Luiz Humberto ▼ 79'
- Lau Chi Lok
- Chang Kwong Yin ▼ 79'
- N. Ibrahim ▼ 61'
Dự bị 10
- Guilherme Biteco ▲ 61'
- Ma Yung Sang ▲ 61'
- Yiu Ho Ming ▲ 70'
- Cheung Ching Wan ▲ 79'
- Leung Hoi Chun ▲ 79'
- Chan Kun Sun
- Chow Yee Hin Ian
- Lau Yin Hong Alvin
- Lee Ching
- Vito Wong To Lam
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
25Trận đấu27
36Ghi được43
68Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai22