Rangers
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kowloon City

Rangers vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Rangers 2-2 Kowloon City tại Premier League, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 1, hòa 1, Kowloon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Phong độ
LLLWL Rangers
DLLLW Kowloon City
  1. 23' M. Ansah
  2. 27' Yiu Ho-Ming
  3. 38' 0-1 Ho Lung Ho
  4. 45'+1 M. Ansah
  5. 45'+1 M. Ansah
  6. HT0-1
  7. 46' Luiz Humberto Yiu Ho Ming
  8. 62' Lau Chi Lok 1-1
  9. 69' Niltinho Ho Lung Ho
  10. 74' Luiz Humberto 2-1
  11. 81' Chan Man Fai A. Sané
  12. 84' Niltinho
  13. 87' 2-2 Chan Man Fai
  14. 90'+3 Niltinho
  15. 90'+3 Niltinho
  16. 90'+7 Chan Man-Fai
  17. FT2-2

Đội hình

Rangers HLV: Wong Chin Hung
  1. Lo Siu Kei
  2. M. Rindo
  3. Leung Wai Fung
  4. R. Hayashi
  5. Li Wing Ho
  6. M. Ansah
  7. Guilherme Biteco
  8. Yiu Ho Ming ▼ 46'
  9. B. Braunshtain
  10. Lau Chi Lok
  11. N. Ibrahim

Dự bị 12

  1. Luiz Humberto ▲ 46'
  2. Chan Kun Sun
  3. Chan Yiu Cho
  4. Chang Kwong Yin
  5. Cheung Ching Wan
  6. D. Yen
  7. Lee Ching
  8. Leung Hoi Chun
  9. Ma Yung Sang
  10. S. Nicot
  11. Vito Wong To Lam
  12. Yuen Hei Kan
Kowloon City HLV: Chan Ming Kong
  1. Yuen Ho Chun
  2. Yu Pui Hong
  3. Willian Gaúcho
  4. Kang Jun-Hyeon
  5. Loong Tsz Hin
  6. Chiu Wan Chun
  7. Ho Lung Ho ▼ 69'
  8. Y. Tanaka
  9. Lam Hok Hei
  10. A. Sané ▼ 81'
  11. Kayron

Dự bị 12

  1. Niltinho ▲ 69'
  2. Chan Man Fai ▲ 81'
  3. A. Rai
  4. Au Yeung Ho Ming
  5. Au Yeung Yiu Chung
  6. Fung Tin Wing
  7. Hui Ka Lok
  8. Li Hon Ho
  9. Luk Felix
  10. Tsang Kam To
  11. Tsui King Yau Isaac
  12. Yuen Sai Kit

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

27Trận đấu25
43Ghi được36
60Thủng lưới68
1.59Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu