Kowloon City
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rangers

Kowloon City vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 2-0 Rangers tại Premier League, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 3, hòa 1, Rangers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Sân vận động
Sham Shui Po Sports Ground, Kowloon
Phong độ
DLLLW Kowloon City
LLLWL Rangers
  1. 1' Kayron 1-0
  2. 14' B. Braunshtain
  3. 22' Lee Keun-Ho
  4. 22' S. Suganuma
  5. 41' A. Okamoto
  6. 43' Lee Keun-Ho 2-0
  7. HT2-0
  8. 46' M. Rindo Luiz Humberto
  9. 63' Hui Ka Lok Lam Hok Hei
  10. 63' Tsang Ka Chun Chiu Wan Chun
  11. 63' Li Wing Ho Leung Wai Fung
  12. 63' Vito Wong To Lam Chang Kwong Yin
  13. 68' Cheung Ching Wan A. Okamoto
  14. 71' Niltinho Kayron
  15. 78' D. Yen B. Braunshtain
  16. 86' Au Yeung Ho Ming Ho Lung Ho
  17. 86' Ma Chin Ho Tsang Kam To
  18. FT2-0

Đội hình

Kowloon City HLV: Chan Ming Kong
  1. Li Hon Ho
  2. Tsang Kam To ▼ 86'
  3. Yu Pui Hong
  4. Willian Gaúcho
  5. Yim Kai Cheuk Anson
  6. Diego Eli
  7. Chiu Wan Chun ▼ 63'
  8. Ho Lung Ho ▼ 86'
  9. Lam Hok Hei ▼ 63'
  10. Kayron ▼ 71'
  11. Lee Keun-Ho

Dự bị 12

  1. Hui Ka Lok ▲ 63'
  2. Tsang Ka Chun ▲ 63'
  3. Niltinho ▲ 71'
  4. Au Yeung Ho Ming ▲ 86'
  5. Ma Chin Ho ▲ 86'
  6. A. Rai
  7. Cheng Chun Wang Ryan
  8. Luk Felix
  9. Tsui King Yau Isaac
  10. Victtor Chaves
  11. Yuen Ho Chun
  12. Yuen Sai Kit
Rangers HLV: Tim Bredbury
  1. O. Shliakotin
  2. S. Suganuma
  3. Leung Wai Fung ▼ 63'
  4. R. Hayashi
  5. Lee Ching
  6. B. Braunshtain ▼ 78'
  7. Luiz Humberto ▼ 46'
  8. Lau Chi Lok
  9. Chang Kwong Yin ▼ 63'
  10. Y. Unoki
  11. A. Okamoto ▼ 68'

Dự bị 12

  1. M. Rindo ▲ 46'
  2. Li Wing Ho ▲ 63'
  3. Vito Wong To Lam ▲ 63'
  4. Cheung Ching Wan ▲ 68'
  5. D. Yen ▲ 78'
  6. Chan Kun Sun
  7. Chow Yee Hin Ian
  8. Leung Hoi Chun
  9. Lo Siu Kei
  10. Loong Tsz Hin
  11. Ma Yung Sang
  12. Yiu Ho Ming

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

25Trận đấu27
36Ghi được43
68Thủng lưới60
1.44Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu