Southern District
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Rangers

Southern District vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Southern District 2-2 Rangers tại Premier League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 5, hòa 3, Rangers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 22
Sân vận động
Aberdeen Sports Ground, Hong Kong
Phong độ
WWDWW Southern District
LLLWL Rangers
  1. 10' Y. T. Chan
  2. 20' S. Ichikawa Jackson
  3. 26' M. Ansahphản lưới 1-0
  4. 31' Goal Disallowed
  5. 45'+4 1-1 N. Ibrahim
  6. 45'+10 1-2 0 B. Braunshtain11m
  7. HT1-2
  8. 46' Ngan Ngo Tin Ng Wai Him
  9. 52' Lee Ka Yiu Wong Ho Yin
  10. 60' M. Awal 2-2
  11. 64' Kang Hyun B. Braunshtain
  12. 71' Chang Kwong Yin Guilherme Biteco
  13. 77' Gregory J. Acosta
  14. 90'+5 W. F. Leung
  15. 90'+5 I. Yakubu Nassam
  16. 90'+10 Fernando Lopes Chang Kwong Yin
  17. FT2-2

Đội hình

Southern District HLV: Pui Ho Wang
  1. Ng Wai Him ▼ 46'
  2. Chak Ting Fung
  3. K. Kawase
  4. Wong Ho Yin ▼ 52'
  5. Chan Yun Tung
  6. J. Acosta ▼ 77'
  7. Jackson ▼ 20'
  8. M. Awal
  9. S. Sasaki
  10. Stefan Pereira
  11. Lai Kak Yi

Dự bị 10

  1. S. Ichikawa ▲ 20'
  2. Ngan Ngo Tin ▲ 46'
  3. Lee Ka Yiu ▲ 52'
  4. Gregory ▲ 77'
  5. Chan Hoi Pak Paco
  6. Chan Ka Ho
  7. Cheung Kwok Fung
  8. Chong Tsun Aidan
  9. Yau Cheuk Fung
  10. Yung Ho
Rangers HLV: Wong Chin Hung
  1. Chan Kun Sun
  2. M. Rindo
  3. Leung Wai Fung
  4. R. Hayashi
  5. Li Wing Ho
  6. M. Ansah
  7. Guilherme Biteco ▼ 71'
  8. Yiu Ho Ming
  9. B. Braunshtain ▼ 64'
  10. Lau Chi Lok
  11. N. Ibrahim

Dự bị 10

  1. Kang Hyun ▲ 64'
  2. Chang Kwong Yin ▲ 71'
  3. Fernando Lopes ▲ 90'
  4. Cheung Ching Wan
  5. D. Yen
  6. Lee Ching
  7. Leung Hoi Chun
  8. Lo Siu Kei
  9. Ma Yung Sang
  10. Yuen Hei Kan

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

27Trận đấu27
38Ghi được43
37Thủng lưới60
1.41Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu