Rangers
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Southern District

Rangers vs Southern District

Tỷ số chung cuộc: Rangers 1-1 Southern District tại Premier League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 2, hòa 3, Southern District thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Sân vận động
Tsing Yi Sports Ground, Tsing Yi
Phong độ
LLLWL Rangers
WWDWW Southern District
  1. 11' S. Suganuma
  2. 18' A. Okamoto 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Ichikawa S. Sasaki
  5. 46' Stefan Pereira Chak Ting Fung
  6. 46' Lee Ka Yiu Lai Kak Yi
  7. 56' Fernando Lopes Leung Wai Fung
  8. 63' Chang Kwong-Yin
  9. 67' R. Merkies Jackson
  10. 83' Cheung Ching Wan A. Okamoto
  11. 83' Lee Ching Chang Kwong Yin
  12. 89' M. Awal Chan Yun Tung
  13. 90'+4 B. Braunshtain
  14. 90'+5 R. Merkies
  15. 90'+10 Luizinho
  16. 90'+6 1-1 M. Awal
  17. FT1-1

Đội hình

Rangers HLV: Wong Chin Hung
  1. Lo Siu Kei
  2. S. Suganuma
  3. M. Rindo
  4. Leung Wai Fung ▼ 56'
  5. R. Hayashi
  6. Yiu Ho Ming
  7. B. Braunshtain
  8. Luiz Humberto
  9. Lau Chi Lok
  10. Chang Kwong Yin ▼ 83'
  11. A. Okamoto ▼ 83'

Dự bị 12

  1. Fernando Lopes ▲ 56'
  2. Cheung Ching Wan ▲ 83'
  3. Lee Ching ▲ 83'
  4. Chan Kun Sun
  5. Chow Yee Hin Ian
  6. D. Yen
  7. Kim Do-Hyun
  8. Leung Hoi Chun
  9. Li Wing Ho
  10. Loong Tsz Hin
  11. Ma Yung Sang
  12. Vito Wong To Lam
Southern District HLV: Yeung Ching Kwong
  1. Ng Wai Him
  2. Chak Ting Fung ▼ 46'
  3. Song Ju-Ho
  4. Wong Ho Yin
  5. Chan Yun Tung ▼ 89'
  6. J. Acosta
  7. Kessi
  8. Jackson ▼ 67'
  9. S. Sasaki ▼ 46'
  10. Lai Kak Yi ▼ 46'
  11. Gregory

Dự bị 12

  1. S. Ichikawa ▲ 46'
  2. Stefan Pereira ▲ 46'
  3. Lee Ka Yiu ▲ 46'
  4. R. Merkies ▲ 67'
  5. M. Awal ▲ 89'
  6. Aidan Chong Tsun
  7. Chan Hoi Pak Paco
  8. Ju Ying Zhi
  9. K. Kawase
  10. Ngan Ngo Tin
  11. Yau Cheuk Fung
  12. Yung Ho

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

27Trận đấu27
43Ghi được38
60Thủng lưới37
1.59Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu