Southern District
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Rangers

Southern District vs Rangers

Tỷ số chung cuộc: Southern District 2-1 Rangers tại Premier League, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 5, hòa 3, Rangers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Aberdeen Sports Ground, Hong Kong
Trọng tài
Lau Fong Hei
Phong độ
WWDWW Southern District
LLLWL Rangers
  1. 5' Stefan Dudú
  2. 12' Yiu Ho-Ming
  3. 28' Stefan 1-0
  4. 33' 1-1 R. Hayashi
  5. 40' Jahangir Khan 2-1
  6. HT2-1
  7. 57' Lau Chi Lok Yiu Ho Ming
  8. 62' Lee Ka-Yiu
  9. 65' Chan Hoi Pak Paco Lee Ka Yiu
  10. 67' R. Hayashi
  11. 71' Stefan
  12. 73' K. Lo
  13. 73' Chen Ngo Hin Jean Moser
  14. 73' S. Buddle Jahangir Khan
  15. 76' Fernando Lopes Lam Ka Wai
  16. 76' Lam Hok Hei R. Hayashi
  17. 78' J. Park
  18. 82' H. P. Chan
  19. 82' M. Kim
  20. 86' Kessi
  21. 90' T. Choy
  22. 90'+3 F. Lopes
  23. FT2-1

Đội hình

Southern District HLV: Cheng Sin Siu Chung
  1. Ng Wai Him
  2. Chak Ting Fung
  3. Lau Hok Ming
  4. K. Kawase
  5. Ju Ying Zhi
  6. Dudú ▼ 5'
  7. Lee Ka Yiu ▼ 65'
  8. Kessi
  9. S. Sasaki
  10. Jahangir Khan ▼ 73'
  11. Jean Moser ▼ 73'

Dự bị 9

  1. Stefan ▲ 5'
  2. Chan Hoi Pak Paco ▲ 65'
  3. Chen Ngo Hin ▲ 73'
  4. S. Buddle ▲ 73'
  5. Choy Tsz To
  6. Hardikpreet Singh
  7. Ho Chun Ting
  8. Tse Tak Him
  9. Yau Cheuk Fung
Rangers HLV: Lai Ka Fai
  1. Lo Siu Kei
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee
  4. Walter
  5. Park Jong-Bum
  6. Kim Min-Kyu
  7. R. Hayashi ▼ 76'
  8. Lam Ka Wai ▼ 76'
  9. Y. Kanda
  10. Yiu Ho Ming ▼ 57'
  11. Lam Hin Ting

Dự bị 11

  1. Lau Chi Lok ▲ 57'
  2. Fernando Lopes ▲ 76'
  3. Lam Hok Hei ▲ 76'
  4. Chan Yiu Cho
  5. Chan Yiu Yin
  6. Leung Hing Kit
  7. Loong Tsz Hin
  8. Ma Man Ching
  9. Wegener Marco
  10. Yeung Dik Lun Charles
  11. Yeung Herman M.

Thống kê

05
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
18 76 - 7 +69 46
2
Warriors
18 50 - 13 +37 44
3
Rangers
18 41 - 16 +25 33
4
Eastern
18 32 - 13 +19 31
5
Southern District
18 24 - 25 -1 31
6
Hong Kong FC
18 18 - 22 -4 26
7
Wofoo Tai Po
18 20 - 27 -7 20
8
Resources Capital
18 15 - 34 -19 18
9
Sham Shui Po
18 4 - 62 -58 7
10
HK U23
18 6 - 67 -61 1
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu49
26Ghi được74
31Thủng lưới90
1.3Bàn thắng mỗi trận1.51
7Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn33
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu